Thời tiết tại Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
15.0°C
cảm giác như 13.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Latakia, Xi-ri (Syria) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
17.4°C
14.9°C
63%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
16.9°C
15.8°C
70%
46.1 kph
4.8 mm
0.0
06:21 AM
05:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
17.8°C
16.6°C
15.3°C
72%
62.3 kph
10.3 mm
0.0
06:20 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
15.8°C
14.9°C
63%
35.6 kph
1.0 mm
1.0
06:19 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.3°C
15.3°C
13.7°C
66%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.3°C
17.1°C
14.5°C
62%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.6°C
17.1°C
16.4°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Monday, February 16, 2026
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
7
15.0°
↑
18.0 km/h
8
15.0°
↑
20.0 km/h
9
15.0°
↑
19.0 km/h
10
17.0°
↑
21.0 km/h
11
18.0°
↑
22.0 km/h
12
19.0°
↑
24.0 km/h
13
20.0°
↑
22.0 km/h
14
21.0°
↑
24.0 km/h
15
21.0°
↑
24.0 km/h
16
21.0°
↑
22.0 km/h
17
20.0°
↑
17.0 km/h
18
19.0°
↑
16.0 km/h
19
18.0°
↑
16.0 km/h
20
17.0°
↑
14.0 km/h
21
17.0°
↑
15.0 km/h
22
17.0°
↑
17.0 km/h
23
17.0°
↑
17.0 km/h
16.0°
↑
18.0 km/h
1
16.0°
↑
14.0 km/h
2
16.0°
↑
20.0 km/h
3
16.0°
↑
18.0 km/h
4
16.0°
↑
17.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |