Thời tiết tại Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
16.6°C
cảm giác như 16.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Latakia, Xi-ri (Syria) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
16.3°C
15.5°C
66%
24.8 kph
3.2 mm
2.0
06:19 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
16.1°C
14.9°C
70%
23.0 kph
3.3 mm
2.0
06:18 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
16.2°C
15.1°C
76%
21.2 kph
2.2 mm
2.0
06:17 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.0°C
16.4°C
15.6°C
78%
25.9 kph
30.0 mm
2.0
06:15 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
16.5°C
15.2°C
77%
29.5 kph
2.6 mm
4.0
06:14 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
17.1°C
16.9°C
82%
33.8 kph
1.1 mm
4.0
06:13 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
1
17.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
16.0°
↑
23.0 km/h
3
16.0°
↑
20.0 km/h
4
16.0°
↑
20.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
7
16.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
8
16.0°
↑
23.0 km/h
9
16.0°
↑
24.0 km/h
10
16.0°
↑
22.0 km/h
11
16.0°
↑
21.0 km/h
12
17.0°
↑
22.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15
17.0°
↑
22.0 km/h
16
17.0°
↑
23.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
17.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
19
16.0°
0.6 mm
↑
25.0 km/h
20
16.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
21
16.0°
1.2 mm
↑
19.0 km/h
22
16.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16.0°
1.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.75 µg/m³ |
| PM10: | 171.35 µg/m³ |