Thời tiết tại Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Latakia, Xi-ri (Syria) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 44.6 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
16.5°C
14.8°C
11.5°C
64%
57.2 kph
8.4 mm
0.0
06:46 AM
04:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
10.9°C
10.2°C
9.5°C
50%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
04:35 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
11.7°C
9.6°C
8.1°C
58%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
04:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
11.9°C
8.8°C
6.9°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
14.2°C
9.9°C
7.6°C
57%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
11.9°C
9.5°C
53%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
15.7°C
13.4°C
11.3°C
51%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Thursday, January 01, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
15
16.0°
0.1 mm
↑
51.0 km/h
16
15.0°
0.1 mm
↑
56.0 km/h
17
15.0°
↑
57.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
49.0 km/h
19
13.0°
↑
44.0 km/h
20
12.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
22
12.0°
↑
33.0 km/h
23
12.0°
↑
30.0 km/h
11.0°
↑
26.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
2
10.0°
↑
23.0 km/h
3
10.0°
↑
22.0 km/h
4
10.0°
↑
20.0 km/h
5
10.0°
↑
22.0 km/h
6
10.0°
↑
23.0 km/h
7
10.0°
↑
24.0 km/h
8
10.0°
↑
24.0 km/h
9
10.0°
↑
27.0 km/h
10
10.0°
↑
26.0 km/h
11
10.0°
↑
22.0 km/h
12
10.0°
↑
17.0 km/h
13
11.0°
↑
17.0 km/h
14
11.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |