Thời tiết tại Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Latakia, Xi-ri (Syria) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 41.8 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
16.9°C
16.5°C
15.7°C
75%
47.9 kph
16.2 mm
1.0
06:25 AM
05:18 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
16.9°C
16.3°C
76%
24.5 kph
1.8 mm
1.0
06:24 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
17.3°C
14.9°C
64%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
16.7°C
15.2°C
71%
33.8 kph
2.7 mm
1.0
06:21 AM
05:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
17.1°C
16.4°C
15.0°C
76%
64.4 kph
9.3 mm
0.0
06:20 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
16.0°C
15.5°C
66%
30.2 kph
0.4 mm
4.0
06:19 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Saturday, February 14, 2026
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
2
16.0°
0.5 mm
↑
45.0 km/h
3
16.0°
0.7 mm
↑
46.0 km/h
4
16.0°
0.7 mm
↑
48.0 km/h
5
16.0°
1.0 mm
↑
46.0 km/h
6
16.0°
1.3 mm
↑
46.0 km/h
7
16.0°
1.0 mm
↑
42.0 km/h
8
16.0°
0.7 mm
↑
42.0 km/h
9
16.0°
0.6 mm
↑
41.0 km/h
10
16.0°
1.1 mm
↑
42.0 km/h
11
16.0°
0.5 mm
↑
36.0 km/h
12
17.0°
0.8 mm
↑
34.0 km/h
13
17.0°
0.4 mm
↑
33.0 km/h
14
17.0°
0.5 mm
↑
37.0 km/h
15
17.0°
0.3 mm
↑
40.0 km/h
16
17.0°
0.4 mm
↑
41.0 km/h
17
17.0°
0.5 mm
↑
41.0 km/h
18
17.0°
0.6 mm
↑
40.0 km/h
19
17.0°
0.7 mm
↑
39.0 km/h
20
17.0°
0.6 mm
↑
38.0 km/h
21
17.0°
0.4 mm
↑
35.0 km/h
22
17.0°
0.4 mm
↑
33.0 km/h
23
17.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
17.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
1
17.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Latakia, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |