Thời tiết tại Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸
5.1°C
cảm giác như 2.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Virginia Beach, Hoa Kỳ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
13.0°C
6.8°C
1.9°C
53%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:09 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
12.2°C
8.5°C
4.9°C
59%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
4.7°C
3.8°C
-1.2°C
55%
35.3 kph
10.3 mm
0.0
07:16 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
3.7°C
0.1°C
-2.3°C
42%
34.9 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
7.8°C
4.1°C
2.5°C
53%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
05:13 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
5.7°C
4.5°C
3.0°C
70%
22.7 kph
0.1 mm
1.0
07:15 AM
05:15 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
1.3°C
0.6°C
-1.6°C
50%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, January 12, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
21
6.0°
↑
16.0 km/h
22
5.0°
↑
17.0 km/h
23
5.0°
↑
18.0 km/h
4.0°
↑
19.0 km/h
1
4.0°
↑
18.0 km/h
2
4.0°
↑
17.0 km/h
3
4.0°
↑
17.0 km/h
4
3.0°
↑
17.0 km/h
5
3.0°
↑
16.0 km/h
6
2.0°
↑
17.0 km/h
7
2.0°
↑
17.0 km/h
8
2.0°
↑
17.0 km/h
9
3.0°
↑
18.0 km/h
10
5.0°
↑
18.0 km/h
11
7.0°
↑
19.0 km/h
12
9.0°
↑
18.0 km/h
13
10.0°
↑
19.0 km/h
14
11.0°
↑
19.0 km/h
15
12.0°
↑
19.0 km/h
16
11.0°
↑
19.0 km/h
17
12.0°
↑
20.0 km/h
18
12.0°
↑
20.0 km/h
19
10.0°
↑
19.0 km/h
20
10.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |