Thời tiết tại Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸
5.4°C
cảm giác như 1.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Virginia Beach, Hoa Kỳ vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
7.4°C
4.5°C
2.4°C
56%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
04:58 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
7.5°C
4.6°C
2.0°C
65%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
04:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
7.9°C
6.8°C
5.9°C
79%
25.2 kph
16.2 mm
0.0
07:17 AM
05:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
6.2°C
5.6°C
3.8°C
72%
29.5 kph
5.6 mm
0.0
07:17 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
3.3°C
2.3°C
0.9°C
59%
33.1 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
9.8°C
6.9°C
3.1°C
73%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
07:17 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
11.4°C
8.0°C
78%
30.6 kph
0.4 mm
3.0
07:17 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, January 01, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
9
6.0°
↑
26.0 km/h
10
6.0°
↑
26.0 km/h
11
5.0°
↑
27.0 km/h
12
5.0°
↑
27.0 km/h
13
4.0°
↑
28.0 km/h
14
5.0°
↑
27.0 km/h
15
5.0°
↑
23.0 km/h
16
5.0°
↑
20.0 km/h
17
4.0°
↑
17.0 km/h
18
3.0°
↑
14.0 km/h
19
3.0°
↑
13.0 km/h
20
3.0°
↑
11.0 km/h
21
3.0°
↑
11.0 km/h
22
3.0°
↑
12.0 km/h
23
3.0°
↑
12.0 km/h
3.0°
↑
11.0 km/h
1
3.0°
↑
11.0 km/h
2
3.0°
↑
13.0 km/h
3
3.0°
↑
14.0 km/h
4
2.0°
↑
15.0 km/h
5
2.0°
↑
15.0 km/h
6
2.0°
↑
13.0 km/h
7
2.0°
↑
12.0 km/h
8
3.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.65 µg/m³ |