Thời tiết tại Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸
3.9°C
cảm giác như -0.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Virginia Beach, Hoa Kỳ vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
3.5°C
3.0°C
2.5°C
93%
38.5 kph
7.5 mm
0.0
06:51 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
11.8°C
5.4°C
-0.1°C
86%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
12.3°C
9.9°C
7.9°C
87%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
7.8°C
5.3°C
95%
16.6 kph
0.4 mm
0.0
06:47 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
11.9°C
8.0°C
94%
20.2 kph
0.4 mm
1.0
06:46 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
7.5°C
7.3°C
4.7°C
82%
20.5 kph
5.2 mm
0.0
06:45 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
5.9°C
4.2°C
1.7°C
97%
36.7 kph
5.1 mm
1.0
06:44 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
17
3.0°
↑
17.0 km/h
18
3.0°
↑
15.0 km/h
19
3.0°
↑
13.0 km/h
20
3.0°
↑
12.0 km/h
21
3.0°
↑
10.0 km/h
22
3.0°
↑
8.0 km/h
23
2.0°
↑
5.0 km/h
2.0°
↑
3.0 km/h
1
2.0°
↑
3.0 km/h
2
2.0°
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
6.0 km/h
4
2.0°
↑
8.0 km/h
5
2.0°
↑
10.0 km/h
6
1.0°
↑
11.0 km/h
7
1.0°
↑
11.0 km/h
8
0.0°
↑
12.0 km/h
9
1.0°
↑
14.0 km/h
10
1.0°
↑
14.0 km/h
11
2.0°
↑
14.0 km/h
12
4.0°
↑
14.0 km/h
13
6.0°
↑
14.0 km/h
14
8.0°
↑
14.0 km/h
15
10.0°
↑
13.0 km/h
16
11.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Virginia Beach, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |