Thời tiết tại San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
10.6°C
cảm giác như 8.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại San Francisco, Hoa Kỳ vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 4.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
14.5°C
12.3°C
10.4°C
94%
22.0 kph
28.0 mm
0.0
07:25 AM
05:02 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
13.5°C
12.8°C
12.2°C
88%
25.9 kph
11.8 mm
0.0
07:26 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
14.8°C
13.5°C
12.4°C
89%
34.9 kph
19.3 mm
0.0
07:26 AM
05:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
13.6°C
13.3°C
12.5°C
88%
36.7 kph
26.1 mm
0.0
07:26 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
12.8°C
12.1°C
84%
43.6 kph
4.7 mm
0.0
07:26 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
11.1°C
10.0°C
88%
13.3 kph
4.8 mm
3.0
07:26 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
11.1°C
10.0°C
76%
27.7 kph
0.3 mm
3.0
07:26 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, January 01, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
8
11.0°
2.7 mm
↑
12.0 km/h
9
11.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
10
12.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
11
13.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
14.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
13
14.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
14
14.0°
↑
11.0 km/h
15
14.0°
↑
17.0 km/h
16
14.0°
↑
20.0 km/h
17
14.0°
1.7 mm
↑
21.0 km/h
18
14.0°
1.9 mm
↑
22.0 km/h
19
14.0°
2.0 mm
↑
18.0 km/h
20
14.0°
2.1 mm
↑
17.0 km/h
21
13.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
22
13.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
23
13.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13.0°
↑
16.0 km/h
1
13.0°
↑
16.0 km/h
2
13.0°
↑
15.0 km/h
3
13.0°
↑
13.0 km/h
4
13.0°
↑
12.0 km/h
5
13.0°
↑
11.0 km/h
6
13.0°
↑
11.0 km/h
7
12.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |