Thời tiết tại San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San Francisco, Hoa Kỳ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
13.0°C
7.8°C
61%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:47 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
13.8°C
10.3°C
51%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
07:48 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Sương mù
13.5°C
12.0°C
10.6°C
92%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
14.3°C
12.2°C
64%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
14.0°C
12.1°C
69%
32.4 kph
4.5 mm
0.0
06:27 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
15.5°C
13.1°C
11.2°C
79%
25.2 kph
6.2 mm
3.0
06:26 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
12.2°C
10.0°C
77%
20.9 kph
1.5 mm
3.0
06:25 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
Wednesday, April 15, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
21
13.0°
↑
20.0 km/h
22
12.0°
↑
19.0 km/h
23
12.0°
↑
19.0 km/h
12.0°
↑
17.0 km/h
1
11.0°
↑
18.0 km/h
2
11.0°
↑
21.0 km/h
3
10.0°
↑
21.0 km/h
4
9.0°
↑
19.0 km/h
5
9.0°
↑
13.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
9.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
10.0 km/h
9
12.0°
↑
12.0 km/h
10
12.0°
↑
14.0 km/h
11
13.0°
↑
15.0 km/h
12
14.0°
↑
13.0 km/h
13
15.0°
↑
11.0 km/h
14
16.0°
↑
13.0 km/h
15
17.0°
↑
14.0 km/h
16
17.0°
↑
16.0 km/h
17
17.0°
↑
18.0 km/h
18
18.0°
↑
23.0 km/h
19
16.0°
↑
19.0 km/h
20
15.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |