Thời tiết tại San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
12.2°C
cảm giác như 10.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại San Francisco, Hoa Kỳ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
13.1°C
9.2°C
66%
27.0 kph
0.7 mm
2.0
06:53 AM
07:34 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
13.3°C
9.6°C
69%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
19.0°C
15.3°C
12.7°C
72%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
16.2°C
12.3°C
68%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
14.6°C
12.4°C
68%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
13.9°C
11.6°C
74%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:46 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
17.3°C
14.8°C
12.6°C
82%
17.6 kph
0.1 mm
4.0
06:44 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
10
12.0°
↑
16.0 km/h
11
13.0°
↑
16.0 km/h
12
15.0°
↑
16.0 km/h
13
16.0°
↑
17.0 km/h
14
17.0°
↑
19.0 km/h
15
18.0°
↑
24.0 km/h
16
18.0°
↑
25.0 km/h
17
18.0°
↑
27.0 km/h
18
17.0°
↑
26.0 km/h
19
15.0°
↑
23.0 km/h
20
13.0°
↑
17.0 km/h
21
12.0°
↑
13.0 km/h
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
11.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
8.0 km/h
4
10.0°
↑
9.0 km/h
5
10.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
7.0 km/h
7
10.0°
↑
8.0 km/h
8
10.0°
↑
10.0 km/h
9
11.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |