Thời tiết tại San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
9.4°C
cảm giác như 7.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại San Francisco, Hoa Kỳ vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
17.0°C
11.1°C
8.3°C
81%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều mây
17.7°C
11.4°C
8.5°C
86%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
17.7°C
13.3°C
10.8°C
72%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
16.5°C
13.2°C
10.9°C
62%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
05:17 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
12.8°C
11.0°C
66%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
07:23 AM
05:18 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
13.0°C
11.3°C
67%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:22 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
14.6°C
12.1°C
10.7°C
76%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
07:22 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
Wednesday, January 14, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
10
12.0°
↑
12.0 km/h
11
13.0°
↑
12.0 km/h
12
14.0°
↑
12.0 km/h
13
15.0°
↑
13.0 km/h
14
16.0°
↑
13.0 km/h
15
14.0°
↑
13.0 km/h
16
13.0°
↑
13.0 km/h
17
12.0°
↑
12.0 km/h
18
12.0°
↑
11.0 km/h
19
11.0°
↑
12.0 km/h
20
11.0°
↑
13.0 km/h
21
11.0°
↑
13.0 km/h
22
12.0°
↑
12.0 km/h
23
11.0°
↑
12.0 km/h
10.0°
↑
11.0 km/h
1
10.0°
↑
11.0 km/h
2
9.0°
↑
11.0 km/h
3
9.0°
↑
10.0 km/h
4
9.0°
↑
11.0 km/h
5
9.0°
↑
12.0 km/h
6
9.0°
↑
12.0 km/h
7
9.0°
↑
11.0 km/h
8
9.0°
↑
10.0 km/h
9
9.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 324.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.35 µg/m³ |
| PM10: | 27.85 µg/m³ |