Thời tiết tại San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
10.1°C
cảm giác như 6.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San Francisco, Hoa Kỳ vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
11.4°C
8.6°C
6.5°C
79%
52.6 kph
26.5 mm
0.0
06:57 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
9.6°C
8.4°C
7.6°C
77%
27.0 kph
27.9 mm
1.0
06:55 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
10.4°C
8.5°C
6.0°C
83%
32.0 kph
29.4 mm
1.0
06:54 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
10.5°C
7.8°C
4.8°C
65%
11.5 kph
0.1 mm
1.0
06:53 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
12.2°C
9.4°C
7.4°C
66%
17.6 kph
0.1 mm
0.0
06:52 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
12.0°C
9.4°C
71%
31.0 kph
3.7 mm
3.0
06:50 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
14.6°C
13.4°C
12.4°C
89%
25.6 kph
9.2 mm
3.0
06:49 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
5.0°C
20
9.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
21
9.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
22
9.0°
↑
34.0 km/h
23
8.0°
↑
34.0 km/h
8.0°
↑
27.0 km/h
1
7.0°
↑
29.0 km/h
2
7.0°
↑
28.0 km/h
3
7.0°
↑
28.0 km/h
4
7.0°
↑
30.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
6
8.0°
0.7 mm
↑
42.0 km/h
7
7.0°
1.4 mm
↑
47.0 km/h
8
7.0°
3.0 mm
↑
50.0 km/h
9
8.0°
4.1 mm
↑
53.0 km/h
10
9.0°
↑
41.0 km/h
11
10.0°
6.5 mm
↑
28.0 km/h
12
10.0°
↑
33.0 km/h
13
11.0°
↑
34.0 km/h
14
11.0°
3.9 mm
↑
34.0 km/h
15
11.0°
↑
37.0 km/h
16
11.0°
↑
36.0 km/h
17
10.0°
3.7 mm
↑
37.0 km/h
18
9.0°
↑
35.0 km/h
19
8.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Francisco, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |