Thời tiết tại Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
22.2°C
cảm giác như 24.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
24.0°C
15.7°C
31%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
07:03 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
19.3°C
11.7°C
36%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
31.2°C
19.8°C
10.3°C
12%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.5°C
22.8°C
14.1°C
12%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
34.8°C
27.2°C
21.7°C
23%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
06:23 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.6°C
27.4°C
20.7°C
22%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
28.0°C
21.8°C
21%
38.5 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
33.0°C
27.0°C
22.0°C
16.0°C
10.0°C
10
22.0°
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
8.0 km/h
12
26.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
29.0°
↑
22.0 km/h
15
30.0°
↑
28.0 km/h
16
31.0°
↑
28.0 km/h
17
32.0°
↑
27.0 km/h
18
31.0°
↑
24.0 km/h
19
30.0°
↑
21.0 km/h
20
27.0°
↑
17.0 km/h
21
26.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
21.0°
↑
11.0 km/h
18.0°
↑
13.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
15.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
13.0°
↑
11.0 km/h
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
12.0°
↑
11.0 km/h
8
12.0°
↑
14.0 km/h
9
14.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 29.05 µg/m³ |