Thời tiết tại Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
8.9°C
cảm giác như 8.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (4°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
21.2°C
14.7°C
10.1°C
81%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
04:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
21.0°C
14.9°C
10.0°C
74%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
04:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
16.3°C
10.0°C
71%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
23.5°C
18.9°C
15.7°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
17.7°C
15.5°C
54%
8.6 kph
0.1 mm
0.0
06:44 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
14.9°C
12.5°C
72%
12.6 kph
2.9 mm
3.0
06:45 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
15.2°C
11.9°C
54%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
12.0°
↑
3.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
4.0 km/h
12
15.0°
↑
4.0 km/h
13
16.0°
↑
5.0 km/h
14
17.0°
↑
7.0 km/h
15
18.0°
↑
7.0 km/h
16
19.0°
↑
7.0 km/h
17
20.0°
↑
7.0 km/h
18
20.0°
↑
7.0 km/h
19
19.0°
↑
7.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
17.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
2.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 290.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |