Thời tiết tại Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
25.4°C
cảm giác như 24.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
30.0°C
18.3°C
9.9°C
34%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
04:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
25.4°C
16.7°C
9.6°C
39%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
04:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
26.1°C
17.8°C
10.8°C
38%
3.6 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
04:36 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
27.3°C
21.2°C
17.0°C
23%
3.6 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
04:37 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
25.4°C
19.3°C
16.6°C
28%
3.2 kph
0.0 mm
0.0
06:35 AM
04:37 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
25.7°C
19.6°C
15.6°C
30%
4.0 kph
0.0 mm
5.0
06:36 AM
04:37 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
26.1°C
19.8°C
15.6°C
30%
7.2 kph
0.0 mm
5.0
06:36 AM
04:38 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, December 09, 2025
31.0°C
25.0°C
19.0°C
13.0°C
7.0°C
15
28.0°
↑
7.0 km/h
16
29.0°
↑
8.0 km/h
17
27.0°
↑
7.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
6.0 km/h
20
21.0°
↑
7.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
3.0 km/h
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
8
10.0°
↑
5.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
2.0 km/h
11
15.0°
↑
2.0 km/h
12
17.0°
↑
2.0 km/h
13
20.0°
↑
2.0 km/h
14
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 850.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |