Thời tiết tại Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
16.7°C
cảm giác như 16.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
15.7°C
10.8°C
48%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.6°C
11.5°C
5.9°C
60%
45.0 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
11.4°C
5.5°C
60%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.2°C
13.7°C
9.9°C
37%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
12.0°C
7.5°C
26%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
06:18 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
22.9°C
16.8°C
11.1°C
19%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
19.6°C
13.6°C
17%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
11.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
↑
11.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
7.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
12.0°
↑
9.0 km/h
9
12.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
9.0 km/h
11
15.0°
↑
11.0 km/h
12
17.0°
↑
13.0 km/h
13
18.0°
↑
19.0 km/h
14
19.0°
↑
24.0 km/h
15
21.0°
↑
27.0 km/h
16
22.0°
↑
27.0 km/h
17
22.0°
↑
25.0 km/h
18
22.0°
↑
23.0 km/h
19
19.0°
↑
19.0 km/h
20
17.0°
↑
18.0 km/h
21
15.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 313.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |