Thời tiết tại Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
24.8°C
17.6°C
15.1°C
79%
6.8 kph
5.5 mm
2.0
07:19 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Sương mù
22.2°C
15.8°C
11.5°C
83%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
26.1°C
19.5°C
13.5°C
64%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:14 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
18.8°C
13.1°C
52%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
26.4°C
17.1°C
13.1°C
55%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
06:14 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
27.7°C
19.4°C
13.5°C
50%
4.0 kph
0.0 mm
5.0
07:22 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
27.4°C
19.6°C
14.1°C
53%
5.0 kph
0.0 mm
5.0
07:23 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, December 09, 2025
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
15
21.0°
↑
4.0 km/h
16
23.0°
↑
6.0 km/h
17
23.0°
↑
7.0 km/h
18
20.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
↑
6.0 km/h
20
17.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
13.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
12.0°
↑
1.0 km/h
7
12.0°
↑
1.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
12.0°
↑
1.0 km/h
10
13.0°
↑
1.0 km/h
11
14.0°
↑
1.0 km/h
12
14.0°
↑
4.0 km/h
13
16.0°
↑
4.0 km/h
14
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 818.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |