Thời tiết tại Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
6.3°C
cảm giác như 6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
19.9°C
11.9°C
29%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
20.3°C
12.4°C
32%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
21.1°C
12.1°C
36%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
19.5°C
13.0°C
30%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
20.7°C
11.8°C
30%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
07:21 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
19.7°C
10.8°C
34%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
07:20 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
19.2°C
10.3°C
37%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:20 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Sunday, February 15, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
13.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
4.0 km/h
11
20.0°
↑
5.0 km/h
12
23.0°
↑
5.0 km/h
13
25.0°
↑
3.0 km/h
14
27.0°
↑
0.0 km/h
15
28.0°
↑
2.0 km/h
16
28.0°
↑
2.0 km/h
17
28.0°
↑
3.0 km/h
18
27.0°
↑
4.0 km/h
19
26.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
20.0°
↑
2.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
14.0°
↑
0.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
3.0 km/h
7
13.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.95 µg/m³ |