Thời tiết tại Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
11.1°C
cảm giác như 11.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
27.2°C
19.2°C
11.7°C
61%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
19.8°C
13.2°C
55%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
06:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
19.2°C
12.5°C
44%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
19.2°C
12.9°C
59%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
17.6°C
13.0°C
69%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
19.2°C
12.7°C
56%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
07:32 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
18.7°C
11.7°C
44%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
07:32 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
14.0°
↑
1.0 km/h
7
13.0°
↑
1.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
1.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
↑
1.0 km/h
12
20.0°
↑
1.0 km/h
13
23.0°
↑
2.0 km/h
14
24.0°
↑
5.0 km/h
15
25.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
7.0 km/h
17
27.0°
↑
8.0 km/h
18
26.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
3.0 km/h
21
21.0°
↑
4.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 951.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.35 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |