Thời tiết tại Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
33.8°C
23.4°C
14.4°C
39%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
07:34 AM
08:13 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
23.9°C
15.5°C
36%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
07:33 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
34.4°C
24.4°C
17.5°C
43%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
23.0°C
16.2°C
52%
22.0 kph
0.1 mm
3.0
07:31 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
22.1°C
16.7°C
56%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:30 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
23.9°C
15.5°C
37%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
23.4°C
14.3°C
26%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, April 17, 2026
35.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
12.0°C
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
15.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
5.0 km/h
10
21.0°
↑
5.0 km/h
11
24.0°
↑
6.0 km/h
12
27.0°
↑
7.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
8.0 km/h
15
32.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
8.0 km/h
17
33.0°
↑
8.0 km/h
18
32.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
9.0 km/h
20
27.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 331.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |