Thời tiết tại Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
23.9°C
cảm giác như 24.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
22.7°C
14.1°C
51%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:09 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
33.9°C
23.1°C
14.1°C
39%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
23.3°C
14.1°C
36%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
23.2°C
14.5°C
45%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
24.1°C
16.2°C
38%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
24.0°C
15.2°C
35%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
07:42 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
23.6°C
15.3°C
37%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
07:41 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
12.0°C
12
27.0°
↑
4.0 km/h
13
29.0°
↑
5.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
15
32.0°
↑
7.0 km/h
16
32.0°
↑
7.0 km/h
17
32.0°
↑
7.0 km/h
18
30.0°
↑
7.0 km/h
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
26.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
23.0°
↑
10.0 km/h
23
21.0°
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
15.0°
↑
2.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
15.0°
↑
1.0 km/h
9
18.0°
↑
3.0 km/h
10
22.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zapopan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 147.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |