Thời tiết tại Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
12.1°C
cảm giác như 12.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
15.2°C
7.5°C
46%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
12.3°C
2.6°C
67%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
14.9°C
7.0°C
53%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
17.6°C
13.5°C
35%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
17.2°C
14.0°C
39%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
18.1°C
14.4°C
49%
11.5 kph
1.4 mm
4.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
18.1°C
14.4°C
51%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Saturday, January 03, 2026
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
2
11.0°
↑
3.0 km/h
3
10.0°
↑
3.0 km/h
4
10.0°
↑
3.0 km/h
5
9.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
8.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
↑
4.0 km/h
12
19.0°
↑
6.0 km/h
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
9.0 km/h
16
22.0°
↑
8.0 km/h
17
22.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
6.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
20
17.0°
↑
18.0 km/h
21
16.0°
↑
18.0 km/h
22
16.0°
↑
14.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
12.0°
↑
9.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 617.85 µg/m³ |
| O3: | 2.0 µg/m³ |
| NO2: | 79.95 µg/m³ |
| SO2: | 31.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.65 µg/m³ |
| PM10: | 46.65 µg/m³ |