Thời tiết tại Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
10.4°C
cảm giác như 10.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 63% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
17.1°C
10.0°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
17.7°C
8.7°C
42%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
17.6°C
6.7°C
28%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
20.6°C
15.3°C
28%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
19.2°C
15.4°C
33%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
20.1°C
15.6°C
27%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
17.0°C
14.1°C
46%
29.2 kph
0.3 mm
4.0
07:01 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
9
12.0°
↑
3.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
↑
9.0 km/h
13
23.0°
↑
11.0 km/h
14
24.0°
↑
14.0 km/h
15
24.0°
↑
14.0 km/h
16
24.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
12.0 km/h
18
23.0°
↑
16.0 km/h
19
22.0°
↑
17.0 km/h
20
20.0°
↑
13.0 km/h
21
18.0°
↑
10.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
7.0 km/h
15.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
3.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
1.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
9.0°
↑
2.0 km/h
7
11.0°
↑
3.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 173.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 17.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |