Thời tiết tại Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
26.1°C
cảm giác như 25.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
18.9°C
9.3°C
58%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Sương mù
24.9°C
17.2°C
12.9°C
71%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
17.2°C
12.7°C
65%
13.7 kph
0.9 mm
2.0
07:27 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
19.0°C
14.9°C
50%
15.5 kph
1.0 mm
3.0
07:26 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
19.7°C
16.4°C
47%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
07:25 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
21.5°C
17.9°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
07:24 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
20.9°C
16.2°C
40%
11.5 kph
3.8 mm
5.0
07:23 AM
07:54 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, April 03, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
18
25.0°
↑
7.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
10.0 km/h
18.0°
↑
7.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
2.0 km/h
6
12.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
3.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
15.0°
↑
1.0 km/h
10
19.0°
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
14.0 km/h
14
25.0°
↑
13.0 km/h
15
25.0°
↑
13.0 km/h
16
25.0°
↑
14.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 1362.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 83.55 µg/m³ |
| SO2: | 31.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.75 µg/m³ |
| PM10: | 47.15 µg/m³ |