Thời tiết tại Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
11.3°C
cảm giác như 11.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
14.1°C
5.2°C
66%
20.5 kph
1.9 mm
2.0
06:31 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Có mây
20.3°C
14.7°C
9.7°C
65%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
17.6°C
10.0°C
52%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
24.6°C
18.6°C
14.9°C
51%
23.0 kph
5.3 mm
3.0
06:29 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
18.0°C
15.4°C
52%
12.6 kph
0.4 mm
0.0
06:28 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
19.2°C
15.8°C
49%
9.4 kph
0.8 mm
4.0
06:27 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
19.1°C
16.1°C
51%
11.9 kph
2.6 mm
4.0
07:27 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, March 31, 2026
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
3
11.0°
↑
9.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
10.0°
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
8.0°
↑
3.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
10
15.0°
↑
4.0 km/h
11
17.0°
↑
4.0 km/h
12
18.0°
↑
5.0 km/h
13
19.0°
↑
4.0 km/h
14
19.0°
↑
6.0 km/h
15
19.0°
↑
6.0 km/h
16
19.0°
↑
20.0 km/h
17
19.0°
↑
17.0 km/h
18
18.0°
↑
19.0 km/h
19
17.0°
1.9 mm
↑
9.0 km/h
20
15.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
16.0 km/h
22
12.0°
↑
11.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
3.0 km/h
1
11.0°
↑
2.0 km/h
2
11.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naucalpan de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 694.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.35 µg/m³ |
| SO2: | 27.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.55 µg/m³ |
| PM10: | 42.65 µg/m³ |