Thời tiết tại Cancún, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Cancún, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cancún, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
27.2°C
24.1°C
22.6°C
88%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
27.2°C
23.7°C
21.7°C
89%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
28.0°C
24.5°C
22.6°C
88%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
25.5°C
23.1°C
81%
25.2 kph
0.4 mm
2.0
07:15 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.7°C
24.0°C
81%
24.8 kph
0.5 mm
0.0
07:14 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.1°C
22.7°C
79%
15.8 kph
1.4 mm
6.0
07:13 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
21.1°C
19.6°C
68%
30.2 kph
1.1 mm
5.0
07:12 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cancún, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
1
20.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
11.0 km/h
4
23.0°
↑
11.0 km/h
5
23.0°
↑
11.0 km/h
6
23.0°
↑
11.0 km/h
7
23.0°
↑
11.0 km/h
8
23.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
24.0°
↑
13.0 km/h
11
25.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
27.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
25.0°
↑
17.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
24.0°
↑
15.0 km/h
21
23.0°
↑
15.0 km/h
22
23.0°
↑
15.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cancún, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |