Thời tiết tại Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
19.7°C
12.1°C
52%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
19.7°C
11.5°C
31%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
19.9°C
11.0°C
34%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
20.7°C
15.9°C
28%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
19.3°C
15.9°C
32%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
15.6°C
10.3°C
49%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
11.3°C
6.0°C
45%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
18.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
17.0°
↑
4.0 km/h
11
20.0°
↑
5.0 km/h
12
23.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
7.0 km/h
14
26.0°
↑
6.0 km/h
15
27.0°
↑
6.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
20.0 km/h
19
25.0°
↑
18.0 km/h
20
23.0°
↑
16.0 km/h
21
21.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
7.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 488.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 63.15 µg/m³ |
| SO2: | 34.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.25 µg/m³ |
| PM10: | 43.35 µg/m³ |