Thời tiết tại Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
10.3°C
cảm giác như 9.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
15.1°C
7.4°C
62%
21.6 kph
1.4 mm
2.0
06:31 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Có mây
22.4°C
15.9°C
10.3°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
19.2°C
12.2°C
46%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
25.2°C
19.4°C
15.9°C
47%
17.6 kph
7.3 mm
3.0
06:28 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
18.6°C
15.8°C
51%
15.1 kph
0.4 mm
0.0
06:27 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
20.2°C
16.6°C
46%
7.9 kph
0.7 mm
5.0
06:27 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
20.0°C
16.5°C
48%
10.1 kph
2.2 mm
4.0
07:26 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, March 31, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
12.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
17.0°
↑
5.0 km/h
12
19.0°
↑
4.0 km/h
13
20.0°
↑
3.0 km/h
14
21.0°
↑
3.0 km/h
15
20.0°
↑
9.0 km/h
16
20.0°
↑
8.0 km/h
17
20.0°
↑
22.0 km/h
18
19.0°
↑
16.0 km/h
19
18.0°
1.4 mm
↑
12.0 km/h
20
16.0°
↑
7.0 km/h
21
15.0°
↑
13.0 km/h
22
13.0°
↑
7.0 km/h
23
12.0°
↑
1.0 km/h
12.0°
↑
1.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
3.0 km/h
3
11.0°
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
2.0 km/h
5
11.0°
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 401.85 µg/m³ |
| O3: | 138.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.15 µg/m³ |
| SO2: | 18.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.45 µg/m³ |