Thời tiết tại Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
7.3°C
cảm giác như 7.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
15.7°C
9.4°C
46%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
16.2°C
10.4°C
45%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
14.9°C
8.7°C
65%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
17.0°C
12.3°C
43%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
16.5°C
12.9°C
38%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
18.0°C
13.1°C
34%
5.8 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
18.6°C
14.2°C
45%
10.1 kph
0.6 mm
4.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
10.0°
↑
1.0 km/h
9
11.0°
↑
1.0 km/h
10
15.0°
↑
1.0 km/h
11
17.0°
↑
1.0 km/h
12
18.0°
↑
3.0 km/h
13
20.0°
↑
4.0 km/h
14
20.0°
↑
4.0 km/h
15
21.0°
↑
4.0 km/h
16
22.0°
↑
4.0 km/h
17
22.0°
↑
6.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
17.0°
↑
4.0 km/h
22
17.0°
↑
4.0 km/h
23
16.0°
↑
1.0 km/h
14.0°
↑
1.0 km/h
1
14.0°
↑
1.0 km/h
2
13.0°
↑
2.0 km/h
3
12.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
11.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gustavo Adolfo Madero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1021.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 73.25 µg/m³ |
| SO2: | 63.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.05 µg/m³ |