Thời tiết tại Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
15.5°C
8.3°C
45%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
13.6°C
5.7°C
64%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
14.4°C
7.8°C
54%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
15.2°C
8.9°C
42%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
13.9°C
9.2°C
47%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
07:12 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
15.9°C
9.4°C
57%
5.8 kph
0.5 mm
4.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
16.0°C
10.3°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
21
17.0°
↑
4.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
3.0 km/h
1
13.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
9.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
2.0 km/h
8
9.0°
↑
2.0 km/h
9
11.0°
↑
1.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
↑
4.0 km/h
12
20.0°
↑
5.0 km/h
13
21.0°
↑
7.0 km/h
14
22.0°
↑
8.0 km/h
15
22.0°
↑
7.0 km/h
16
22.0°
↑
6.0 km/h
17
22.0°
↑
6.0 km/h
18
21.0°
↑
7.0 km/h
19
19.0°
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 408.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 104.25 µg/m³ |
| SO2: | 48.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.55 µg/m³ |
| PM10: | 52.65 µg/m³ |