Thời tiết tại Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
10.1°C
cảm giác như 10.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Nhiều nắng
22.1°C
15.7°C
6.8°C
67%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
22.8°C
16.6°C
10.8°C
64%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
15.7°C
12.0°C
70%
13.3 kph
0.3 mm
2.0
06:57 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
14.7°C
9.3°C
62%
9.4 kph
0.7 mm
1.0
06:57 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
20.5°C
13.8°C
8.6°C
63%
6.8 kph
0.1 mm
0.0
06:58 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
15.6°C
13.3°C
69%
8.3 kph
0.7 mm
4.0
06:59 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
16.0°C
10.6°C
62%
6.1 kph
0.1 mm
4.0
06:59 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, December 03, 2025
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
10
16.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
↑
1.0 km/h
12
20.0°
↑
3.0 km/h
13
21.0°
↑
3.0 km/h
14
21.0°
↑
4.0 km/h
15
22.0°
↑
4.0 km/h
16
22.0°
↑
5.0 km/h
17
22.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 262.85 µg/m³ |
| O3: | 148.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |