Thời tiết tại Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
18.6°C
10.6°C
51%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
18.7°C
10.4°C
30%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
18.6°C
9.5°C
37%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
18.4°C
10.4°C
34%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
16.6°C
10.2°C
37%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.3°C
15.2°C
10.7°C
52%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
11.0°C
5.0°C
48%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
13.0°
↑
1.0 km/h
4
12.0°
↑
1.0 km/h
5
12.0°
↑
1.0 km/h
6
11.0°
↑
1.0 km/h
7
11.0°
↑
2.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
14.0°
↑
3.0 km/h
10
17.0°
↑
5.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
22.0°
↑
9.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
12.0 km/h
20
21.0°
↑
10.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 62.95 µg/m³ |
| SO2: | 30.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.25 µg/m³ |
| PM10: | 36.35 µg/m³ |