Thời tiết tại Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
25.3°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
18.6°C
9.5°C
48%
11.9 kph
0.3 mm
3.0
06:28 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
19.0°C
10.7°C
45%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
17.3°C
10.5°C
61%
11.9 kph
2.9 mm
3.0
06:27 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
18.2°C
14.2°C
55%
15.8 kph
2.9 mm
3.0
07:26 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
16.3°C
13.3°C
63%
10.4 kph
0.6 mm
0.0
07:26 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
17.7°C
13.6°C
58%
7.9 kph
0.4 mm
4.0
07:25 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
18.9°C
13.8°C
51%
7.9 kph
0.6 mm
4.0
07:24 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
12.0°C
7.0°C
18
23.0°
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
2.0 km/h
20
20.0°
↑
2.0 km/h
21
19.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
3.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
15.0°
↑
2.0 km/h
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
1.0 km/h
5
11.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
14.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
21.0°
↑
7.0 km/h
12
23.0°
↑
9.0 km/h
13
24.0°
↑
11.0 km/h
14
25.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Coyoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 569.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 69.55 µg/m³ |
| SO2: | 27.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.35 µg/m³ |
| PM10: | 44.65 µg/m³ |