Thời tiết tại Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
13.4°C
cảm giác như 14.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Có mây
20.7°C
15.7°C
12.2°C
74%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
21.9°C
15.3°C
9.1°C
70%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
20.8°C
15.3°C
8.7°C
70%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
16.1°C
14.2°C
64%
10.1 kph
1.4 mm
1.0
06:58 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
15.1°C
11.8°C
67%
9.4 kph
0.9 mm
0.0
06:59 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
16.0°C
11.7°C
60%
14.0 kph
0.2 mm
4.0
06:59 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
16.5°C
12.3°C
60%
14.0 kph
0.1 mm
4.0
07:00 AM
05:59 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, December 05, 2025
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5
13.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
3.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
12.0°
↑
3.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
11
15.0°
↑
4.0 km/h
12
18.0°
↑
5.0 km/h
13
19.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
12.0 km/h
16
20.0°
↑
15.0 km/h
17
20.0°
↑
15.0 km/h
18
18.0°
↑
16.0 km/h
19
17.0°
↑
14.0 km/h
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
16.0°
↑
11.0 km/h
22
15.0°
↑
10.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
7.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 546.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.55 µg/m³ |
| SO2: | 19.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |