Thời tiết tại Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
10.3°C
cảm giác như 10.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
17.4°C
8.9°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:50 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
18.2°C
7.9°C
51%
13.0 kph
0.1 mm
3.0
06:28 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
18.7°C
11.0°C
46%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
17.9°C
12.5°C
59%
15.1 kph
0.4 mm
3.0
06:26 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
18.9°C
15.0°C
52%
22.3 kph
4.7 mm
0.0
07:26 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
18.6°C
14.5°C
54%
11.5 kph
0.5 mm
4.0
07:25 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
19.2°C
15.3°C
55%
13.0 kph
0.4 mm
4.0
07:24 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
9
13.0°
↑
2.0 km/h
10
17.0°
↑
3.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
21.0°
↑
13.0 km/h
13
22.0°
↑
15.0 km/h
14
22.0°
↑
15.0 km/h
15
23.0°
↑
9.0 km/h
16
23.0°
↑
4.0 km/h
17
23.0°
↑
13.0 km/h
18
23.0°
↑
15.0 km/h
19
22.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
3.0 km/h
2
15.0°
↑
1.0 km/h
3
14.0°
↑
1.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
11.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
2.0 km/h
8
9.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 199.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |