Thời tiết tại Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
14.1°C
7.4°C
60%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
14.7°C
8.0°C
45%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
14.9°C
8.5°C
44%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
16.5°C
13.0°C
48%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
15.4°C
12.3°C
55%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
16.7°C
11.7°C
43%
8.3 kph
0.0 mm
5.0
07:11 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
17.0°C
11.9°C
42%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
13.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
3.0 km/h
2
11.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
1.0 km/h
4
10.0°
↑
1.0 km/h
5
9.0°
↑
1.0 km/h
6
8.0°
↑
1.0 km/h
7
8.0°
↑
1.0 km/h
8
8.0°
↑
1.0 km/h
9
10.0°
↑
1.0 km/h
10
13.0°
↑
2.0 km/h
11
15.0°
↑
3.0 km/h
12
17.0°
↑
6.0 km/h
13
18.0°
↑
7.0 km/h
14
19.0°
↑
7.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
20.0°
↑
6.0 km/h
17
20.0°
↑
7.0 km/h
18
18.0°
↑
6.0 km/h
19
17.0°
↑
5.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
16.0°
↑
7.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
23
14.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tláhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 4.0 µg/m³ |
| NO2: | 69.95 µg/m³ |
| SO2: | 38.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.25 µg/m³ |
| PM10: | 50.25 µg/m³ |