Thời tiết tại Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
11.3°C
cảm giác như 11.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
19.1°C
9.2°C
58%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
20.0°C
10.1°C
42%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
19.2°C
8.8°C
40%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
19.3°C
10.7°C
25%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
16.5°C
10.4°C
37%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
15.0°C
9.5°C
51%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
12.0°C
6.9°C
55%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
07:06 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
26.0°C
20.0°C
14.0°C
8.0°C
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
2.0 km/h
6
11.0°
↑
3.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
9
12.0°
↑
5.0 km/h
10
16.0°
↑
7.0 km/h
11
20.0°
↑
9.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
8.0 km/h
15
30.0°
↑
6.0 km/h
16
31.0°
↑
5.0 km/h
17
30.0°
↑
6.0 km/h
18
29.0°
↑
7.0 km/h
19
26.0°
↑
7.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
15.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 521.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.05 µg/m³ |
| PM10: | 36.35 µg/m³ |