Thời tiết tại Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
12.2°C
cảm giác như 12.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
25.7°C
13.9°C
5.5°C
64%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
15.7°C
7.5°C
55%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
16.0°C
8.0°C
51%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
16.5°C
10.3°C
53%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
14.5°C
9.9°C
58%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
16.3°C
10.0°C
42%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:19 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
15.8°C
8.9°C
30%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
07:20 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
21.0°C
16.0°C
10.0°C
5.0°C
11
16.0°
↑
5.0 km/h
12
19.0°
↑
7.0 km/h
13
22.0°
↑
9.0 km/h
14
24.0°
↑
10.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
10.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
17.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
15.0°
↑
1.0 km/h
23
13.0°
↑
1.0 km/h
11.0°
↑
1.0 km/h
1
10.0°
↑
3.0 km/h
2
10.0°
↑
3.0 km/h
3
9.0°
↑
3.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
10
14.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 136.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |