Thời tiết tại Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
27.3°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
31.4°C
19.4°C
7.6°C
59%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:56 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
20.7°C
12.9°C
63%
25.9 kph
0.2 mm
3.0
06:33 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
21.6°C
12.4°C
55%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
18.7°C
13.5°C
68%
22.7 kph
4.1 mm
3.0
06:31 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
20.0°C
15.6°C
59%
21.6 kph
3.9 mm
0.0
07:31 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
18.5°C
14.5°C
62%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
07:30 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
18.7°C
12.3°C
57%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
07:29 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
15
30.0°
↑
7.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
17
29.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
26.0°
↑
19.0 km/h
20
24.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
11.0 km/h
16.0°
↑
11.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
15.0°
↑
3.0 km/h
10
19.0°
↑
2.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
5.0 km/h
14
30.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago de Querétaro, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 400.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |