Thời tiết tại Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
24.6°C
19.9°C
16.9°C
86%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
26.0°C
21.7°C
19.3°C
85%
40.7 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
24.8°C
21.7°C
19.8°C
84%
39.6 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
30.8°C
24.7°C
20.5°C
76%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
22.6°C
20.1°C
78%
34.6 kph
0.3 mm
0.0
07:00 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
15.6°C
13.1°C
47%
37.4 kph
0.0 mm
5.0
06:59 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
14.3°C
10.4°C
46%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
06:59 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
18.0°
↑
14.0 km/h
1
18.0°
↑
15.0 km/h
2
18.0°
↑
14.0 km/h
3
18.0°
↑
14.0 km/h
4
17.0°
↑
13.0 km/h
5
17.0°
↑
14.0 km/h
6
17.0°
↑
15.0 km/h
7
18.0°
↑
15.0 km/h
8
18.0°
↑
19.0 km/h
9
20.0°
↑
28.0 km/h
10
22.0°
↑
30.0 km/h
11
22.0°
↑
31.0 km/h
12
22.0°
↑
31.0 km/h
13
22.0°
↑
32.0 km/h
14
22.0°
↑
34.0 km/h
15
22.0°
↑
34.0 km/h
16
22.0°
↑
31.0 km/h
17
22.0°
↑
32.0 km/h
18
22.0°
↑
28.0 km/h
19
21.0°
↑
25.0 km/h
20
20.0°
↑
26.0 km/h
21
20.0°
↑
28.0 km/h
22
20.0°
↑
26.0 km/h
23
20.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |