Thời tiết tại Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
31.7°C
cảm giác như 34.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 35.3 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
33.7°C
26.6°C
23.1°C
75%
41.4 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
07:48 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
29.6°C
25.2°C
22.6°C
79%
37.8 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
29.6°C
25.1°C
22.8°C
82%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.0°C
22.8°C
16.9°C
87%
24.8 kph
22.1 mm
2.0
07:17 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
20.4°C
19.8°C
17.1°C
90%
29.5 kph
15.5 mm
0.0
07:16 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
18.4°C
16.4°C
77%
25.2 kph
0.7 mm
0.0
07:15 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
24.7°C
21.6°C
19.2°C
59%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
07:14 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16
32.0°
↑
35.0 km/h
17
30.0°
↑
34.0 km/h
18
28.0°
↑
33.0 km/h
19
26.0°
↑
31.0 km/h
20
25.0°
↑
25.0 km/h
21
25.0°
↑
26.0 km/h
22
24.0°
↑
27.0 km/h
23
24.0°
↑
28.0 km/h
24.0°
↑
29.0 km/h
1
24.0°
↑
29.0 km/h
2
24.0°
↑
29.0 km/h
3
24.0°
↑
28.0 km/h
4
24.0°
↑
28.0 km/h
5
23.0°
↑
27.0 km/h
6
23.0°
↑
24.0 km/h
7
23.0°
↑
25.0 km/h
8
23.0°
↑
28.0 km/h
9
24.0°
↑
35.0 km/h
10
25.0°
↑
37.0 km/h
11
26.0°
↑
37.0 km/h
12
28.0°
↑
38.0 km/h
13
28.0°
↑
37.0 km/h
14
29.0°
↑
37.0 km/h
15
29.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |