Thời tiết tại Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
U ám
24.9°C
20.3°C
16.6°C
88%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
U ám
15.2°C
14.7°C
11.6°C
81%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
20.6°C
17.1°C
14.2°C
76%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
21.4°C
18.0°C
73%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
28.2°C
23.3°C
21.4°C
83%
33.5 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
05:40 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
U ám
18.9°C
18.5°C
15.4°C
67%
36.0 kph
0.0 mm
4.0
07:08 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều mây
16.8°C
14.9°C
12.3°C
57%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Sunday, December 07, 2025
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
1
18.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
20.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
↑
8.0 km/h
11
21.0°
↑
9.0 km/h
12
22.0°
↑
9.0 km/h
13
22.0°
↑
9.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
23.0°
↑
12.0 km/h
16
24.0°
↑
16.0 km/h
17
24.0°
↑
18.0 km/h
18
24.0°
↑
17.0 km/h
19
23.0°
↑
12.0 km/h
20
21.0°
↑
13.0 km/h
21
20.0°
↑
13.0 km/h
22
21.0°
↑
16.0 km/h
23
20.0°
↑
34.0 km/h
20.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |