Thời tiết tại Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
30.4°C
cảm giác như 31.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
32.9°C
22.9°C
18.3°C
71%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
19.6°C
18.5°C
17.7°C
82%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
26.0°C
21.0°C
18.2°C
76%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
23.3°C
20.5°C
72%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
22.6°C
20.7°C
77%
37.1 kph
0.0 mm
6.0
07:18 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
26.9°C
23.9°C
22.2°C
72%
40.0 kph
0.0 mm
6.0
07:19 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
24.9°C
22.7°C
77%
39.2 kph
0.1 mm
5.0
07:19 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
18
28.0°
↑
19.0 km/h
19
25.0°
↑
20.0 km/h
20
24.0°
↑
20.0 km/h
21
22.0°
↑
20.0 km/h
22
22.0°
↑
20.0 km/h
23
21.0°
↑
22.0 km/h
21.0°
↑
23.0 km/h
1
20.0°
↑
23.0 km/h
2
20.0°
↑
24.0 km/h
3
20.0°
↑
23.0 km/h
4
20.0°
↑
21.0 km/h
5
19.0°
↑
20.0 km/h
6
19.0°
↑
20.0 km/h
7
19.0°
↑
17.0 km/h
8
19.0°
↑
11.0 km/h
9
18.0°
↑
8.0 km/h
10
19.0°
↑
11.0 km/h
11
20.0°
↑
12.0 km/h
12
23.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
11.0 km/h
14
30.0°
↑
15.0 km/h
15
31.0°
↑
17.0 km/h
16
32.0°
↑
17.0 km/h
17
31.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Heroica Matamoros, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |