Thời tiết tại Ciudad Benito Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
29.4°C
cảm giác như 27.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Benito Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Benito Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
23.8°C
18.1°C
27%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
19.0°C
11.3°C
49%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
18.8°C
14.4°C
76%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
32.8°C
21.7°C
14.7°C
65%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
26.4°C
18.1°C
41%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
26.4°C
19.2°C
45%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
07:12 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
23.4°C
20.2°C
41%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
07:11 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad Benito Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Sunday, February 15, 2026
31.0°C
26.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
14
29.0°
↑
15.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
30.0°
↑
13.0 km/h
18
29.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
3.0 km/h
8
12.0°
↑
3.0 km/h
9
14.0°
↑
5.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
21.0°
↑
9.0 km/h
12
23.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Benito Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 302.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |