Thời tiết tại Ciudad Benito Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Benito Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 19.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Benito Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
21.2°C
13.0°C
6.7°C
44%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
14.4°C
7.8°C
54%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
20.9°C
13.2°C
44%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
22.4°C
18.0°C
44%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
20.2°C
16.6°C
68%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
22.2°C
17.2°C
65%
6.5 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
22.6°C
18.5°C
67%
8.3 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Benito Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, December 31, 2025
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
17
19.0°
↑
10.0 km/h
18
18.0°
↑
12.0 km/h
19
16.0°
↑
10.0 km/h
20
15.0°
↑
11.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
13.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
3.0 km/h
11.0°
↑
2.0 km/h
1
10.0°
↑
3.0 km/h
2
10.0°
↑
3.0 km/h
3
9.0°
↑
2.0 km/h
4
9.0°
↑
2.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
1.0 km/h
11
15.0°
↑
1.0 km/h
12
18.0°
↑
3.0 km/h
13
20.0°
↑
4.0 km/h
14
21.0°
↑
6.0 km/h
15
22.0°
↑
8.0 km/h
16
21.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Benito Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1282.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |