Thời tiết tại Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
23.2°C
cảm giác như 25.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
U ám
29.5°C
25.2°C
22.8°C
83%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
28.3°C
25.2°C
23.1°C
84%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
06:21 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
27.6°C
24.6°C
22.7°C
85%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
22.4°C
20.2°C
70%
33.5 kph
0.3 mm
2.0
07:20 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
21.2°C
19.1°C
67%
24.1 kph
0.2 mm
0.0
07:19 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
20.8°C
18.3°C
66%
21.6 kph
0.6 mm
5.0
07:18 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
22.2°C
20.7°C
76%
24.5 kph
1.2 mm
5.0
07:17 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
2
23.0°
↑
12.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
6
23.0°
↑
11.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
12.0 km/h
11
27.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
19.0 km/h
13
29.0°
↑
23.0 km/h
14
29.0°
↑
25.0 km/h
15
29.0°
↑
24.0 km/h
16
28.0°
↑
23.0 km/h
17
27.0°
↑
22.0 km/h
18
26.0°
↑
21.0 km/h
19
25.0°
↑
23.0 km/h
20
25.0°
↑
20.0 km/h
21
25.0°
↑
21.0 km/h
22
25.0°
↑
16.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
24.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |