Thời tiết tại Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
16.8°C
cảm giác như 16.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều mây
23.4°C
19.1°C
14.9°C
76%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
25.1°C
22.0°C
19.3°C
87%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
29.2°C
22.8°C
19.4°C
86%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
23.3°C
20.9°C
78%
13.7 kph
0.1 mm
1.0
07:12 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
22.9°C
21.3°C
80%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
23.3°C
21.6°C
77%
19.8 kph
0.1 mm
5.0
07:13 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
22.7°C
20.4°C
74%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
07:13 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
15.0°
↑
10.0 km/h
5
15.0°
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
7.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
7.0 km/h
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
20.0°
↑
8.0 km/h
13
22.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
23.0°
↑
12.0 km/h
16
23.0°
↑
14.0 km/h
17
23.0°
↑
15.0 km/h
18
22.0°
↑
17.0 km/h
19
22.0°
↑
16.0 km/h
20
22.0°
↑
16.0 km/h
21
22.0°
↑
14.0 km/h
22
21.0°
↑
12.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |