Thời tiết tại Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
U ám
18.3°C
18.3°C
16.5°C
83%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
05:47 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
U ám
24.3°C
20.5°C
17.6°C
85%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
23.3°C
19.4°C
86%
16.2 kph
0.5 mm
1.0
06:59 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
21.7°C
19.6°C
70%
33.1 kph
3.3 mm
1.0
06:59 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
20.1°C
17.3°C
72%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:00 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
25.3°C
22.5°C
20.3°C
77%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
27.9°C
23.9°C
21.3°C
85%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
05:49 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, December 05, 2025
21.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
8
18.0°
↑
23.0 km/h
9
18.0°
↑
23.0 km/h
10
17.0°
↑
20.0 km/h
11
17.0°
↑
20.0 km/h
12
17.0°
↑
20.0 km/h
13
17.0°
↑
19.0 km/h
14
17.0°
↑
16.0 km/h
15
17.0°
↑
13.0 km/h
16
18.0°
↑
11.0 km/h
17
18.0°
↑
11.0 km/h
18
18.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
18.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
8.0 km/h
22
19.0°
↑
7.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
9.0 km/h
5
18.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |