Thời tiết tại Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
23.1°C
cảm giác như 25.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
29.9°C
24.4°C
21.3°C
70%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
21.8°C
17.6°C
78%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
23.6°C
20.2°C
18.2°C
86%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
25.7°C
20.9°C
18.2°C
85%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
23.5°C
21.3°C
84%
20.9 kph
0.1 mm
0.0
07:00 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
26.5°C
23.3°C
21.3°C
89%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
23.6°C
21.4°C
87%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Sunday, February 15, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11
28.0°
↑
18.0 km/h
12
28.0°
↑
17.0 km/h
13
29.0°
↑
20.0 km/h
14
29.0°
↑
21.0 km/h
15
29.0°
↑
20.0 km/h
16
28.0°
↑
18.0 km/h
17
27.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
23.0°
↑
10.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
3.0 km/h
9
20.0°
↑
3.0 km/h
10
23.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.25 µg/m³ |