Thời tiết tại Santa María Chimalhuacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Santa María Chimalhuacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa María Chimalhuacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
15.2°C
7.8°C
60%
8.6 kph
2.2 mm
3.0
06:29 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
16.9°C
7.7°C
54%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:50 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
18.4°C
10.5°C
42%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
26.3°C
18.1°C
11.4°C
48%
22.7 kph
5.3 mm
3.0
06:27 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
19.3°C
15.0°C
46%
23.0 kph
4.0 mm
0.0
06:26 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
24.3°C
18.8°C
14.7°C
49%
20.5 kph
0.1 mm
5.0
07:26 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
19.0°C
13.8°C
49%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
07:25 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santa María Chimalhuacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 01, 2026
23.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
13
21.0°
↑
5.0 km/h
14
21.0°
↑
5.0 km/h
15
21.0°
↑
3.0 km/h
16
22.0°
↑
4.0 km/h
17
21.0°
↑
3.0 km/h
18
21.0°
↑
4.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
8.0 km/h
21
17.0°
↑
7.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
3.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
11.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
9.0°
↑
3.0 km/h
7
8.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
9
12.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
↑
5.0 km/h
12
21.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa María Chimalhuacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 405.85 µg/m³ |
| O3: | 168.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.15 µg/m³ |