Thời tiết tại Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Có mây
21.7°C
16.7°C
12.4°C
69%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
22.3°C
16.5°C
10.2°C
63%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
16.8°C
12.8°C
62%
9.0 kph
0.1 mm
2.0
06:58 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
16.3°C
14.5°C
65%
10.4 kph
2.7 mm
1.0
06:59 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
15.3°C
13.0°C
68%
8.3 kph
0.7 mm
0.0
06:59 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
22.3°C
16.9°C
12.2°C
52%
6.5 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
22.8°C
17.2°C
12.6°C
45%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
05:59 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, December 04, 2025
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
3.0 km/h
17.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
↑
1.0 km/h
2
15.0°
↑
1.0 km/h
3
15.0°
↑
1.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
1.0 km/h
9
13.0°
↑
1.0 km/h
10
13.0°
↑
2.0 km/h
11
16.0°
↑
1.0 km/h
12
18.0°
↑
4.0 km/h
13
20.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
6.0 km/h
15
21.0°
↑
8.0 km/h
16
21.0°
↑
11.0 km/h
17
21.0°
↑
16.0 km/h
18
20.0°
↑
17.0 km/h
19
19.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 1172.85 µg/m³ |
| O3: | 9.0 µg/m³ |
| NO2: | 84.55 µg/m³ |
| SO2: | 31.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.35 µg/m³ |
| PM10: | 48.45 µg/m³ |