Thời tiết tại Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
11.0°C
cảm giác như 11.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
14.7°C
8.1°C
60%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
15.4°C
8.9°C
45%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
16.0°C
9.4°C
44%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
16.7°C
13.1°C
46%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
15.8°C
12.6°C
53%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
17.1°C
12.2°C
40%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
17.6°C
12.4°C
40%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3
11.0°
↑
1.0 km/h
4
10.0°
↑
1.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
9.0°
↑
1.0 km/h
7
8.0°
↑
1.0 km/h
8
9.0°
↑
1.0 km/h
9
10.0°
↑
1.0 km/h
10
12.0°
↑
1.0 km/h
11
15.0°
↑
2.0 km/h
12
18.0°
↑
5.0 km/h
13
19.0°
↑
6.0 km/h
14
21.0°
↑
5.0 km/h
15
21.0°
↑
5.0 km/h
16
21.0°
↑
5.0 km/h
17
20.0°
↑
6.0 km/h
18
19.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
17.0°
↑
3.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
2.0 km/h
14.0°
↑
1.0 km/h
1
13.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 1050.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 59.25 µg/m³ |
| SO2: | 42.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.05 µg/m³ |
| PM10: | 44.15 µg/m³ |