Thời tiết tại Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
12.9°C
cảm giác như 12.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
18.6°C
12.3°C
58%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
18.6°C
10.6°C
46%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
19.0°C
10.7°C
28%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
18.8°C
11.0°C
37%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
19.9°C
13.7°C
31%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
07:02 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
19.7°C
13.9°C
30%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
15.3°C
12.1°C
54%
17.6 kph
0.1 mm
4.0
07:01 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
10
15.0°
↑
1.0 km/h
11
18.0°
↑
3.0 km/h
12
21.0°
↑
5.0 km/h
13
24.0°
↑
7.0 km/h
14
25.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
8.0 km/h
18
25.0°
↑
7.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
16.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
14.0°
↑
2.0 km/h
4
13.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
1.0 km/h
6
12.0°
↑
2.0 km/h
7
11.0°
↑
1.0 km/h
8
11.0°
↑
1.0 km/h
9
13.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 329.85 µg/m³ |
| O3: | 182.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |