Thời tiết tại Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
9.1°C
cảm giác như 8.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
16.0°C
8.1°C
59%
15.8 kph
1.9 mm
3.0
06:30 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
17.8°C
8.5°C
56%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
19.3°C
11.3°C
50%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
19.8°C
15.3°C
49%
17.3 kph
3.0 mm
3.0
06:27 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
18.9°C
16.2°C
50%
11.2 kph
3.1 mm
0.0
06:27 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
18.3°C
15.6°C
55%
11.5 kph
2.6 mm
4.0
07:26 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
17.7°C
13.6°C
58%
9.0 kph
1.5 mm
4.0
07:25 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 01, 2026
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
7
9.0°
↑
1.0 km/h
8
10.0°
↑
2.0 km/h
9
12.0°
↑
1.0 km/h
10
16.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
↑
2.0 km/h
12
21.0°
↑
4.0 km/h
13
22.0°
↑
4.0 km/h
14
22.0°
↑
5.0 km/h
15
23.0°
↑
5.0 km/h
16
23.0°
↑
5.0 km/h
17
23.0°
↑
8.0 km/h
18
22.0°
↑
16.0 km/h
19
20.0°
↑
15.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
3.0 km/h
22
18.0°
↑
1.0 km/h
23
17.0°
↑
1.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
3.0 km/h
6
9.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iztacalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 379.85 µg/m³ |
| O3: | 167.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |