Thời tiết tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
24.4°C
cảm giác như 26.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
26.0°C
19.2°C
67%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
25.3°C
19.2°C
63%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
35.7°C
24.8°C
17.6°C
61%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.0°C
25.7°C
17.7°C
43%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
25.0°C
19.0°C
41%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
05:57 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
26.5°C
18.9°C
44%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
27.2°C
19.4°C
39%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, March 31, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
23
24.0°
↑
2.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
0.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
1.0 km/h
5
20.0°
↑
1.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
32.0°
↑
18.0 km/h
14
34.0°
↑
23.0 km/h
15
35.0°
↑
25.0 km/h
16
35.0°
↑
26.0 km/h
17
34.0°
↑
23.0 km/h
18
32.0°
↑
16.0 km/h
19
30.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 323.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.95 µg/m³ |