Thời tiết tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
22.5°C
cảm giác như 23.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
22.0°C
12.7°C
62%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
22.4°C
13.8°C
54%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
21.5°C
13.6°C
47%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
20.3°C
12.8°C
45%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
18.7°C
13.2°C
54%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
22.3°C
14.3°C
41%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
22.8°C
15.1°C
46%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
35.0°C
29.0°C
23.0°C
17.0°C
11.0°C
22
21.0°
↑
1.0 km/h
23
19.0°
↑
2.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
5.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
19.0°
↑
5.0 km/h
11
23.0°
↑
5.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
12.0 km/h
15
33.0°
↑
13.0 km/h
16
34.0°
↑
17.0 km/h
17
33.0°
↑
17.0 km/h
18
31.0°
↑
12.0 km/h
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |