Thời tiết tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
27.7°C
16.6°C
39%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
27.7°C
20.1°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
07:33 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
39.0°C
27.8°C
19.8°C
50%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
U ám
35.7°C
26.0°C
18.9°C
45%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
23.8°C
18.0°C
54%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
34.9°C
26.0°C
19.1°C
45%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
25.9°C
18.4°C
37%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:41 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 16, 2026
40.0°C
34.0°C
28.0°C
21.0°C
15.0°C
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
36.0°
↑
15.0 km/h
13
37.0°
↑
19.0 km/h
14
37.0°
↑
23.0 km/h
15
37.0°
↑
24.0 km/h
16
38.0°
↑
24.0 km/h
17
37.0°
↑
22.0 km/h
18
36.0°
↑
16.0 km/h
19
33.0°
↑
10.0 km/h
20
31.0°
↑
7.0 km/h
21
29.0°
↑
5.0 km/h
22
27.0°
↑
4.0 km/h
23
26.0°
↑
3.0 km/h
25.0°
↑
2.0 km/h
1
24.0°
↑
2.0 km/h
2
23.0°
↑
1.0 km/h
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |