Thời tiết tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
32.1°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
35.5°C
25.2°C
17.7°C
66%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
35.5°C
27.0°C
20.8°C
62%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
35.4°C
26.0°C
21.3°C
68%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
26.8°C
19.7°C
37%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
35.5°C
23.7°C
19.0°C
53%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
27.0°C
18.6°C
39%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:53 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
37.5°C
28.2°C
21.2°C
25%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
07:30 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, April 03, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
17
32.0°
↑
20.0 km/h
18
31.0°
↑
15.0 km/h
19
29.0°
↑
9.0 km/h
20
27.0°
↑
6.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
19.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
2.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
20.0°
↑
2.0 km/h
10
22.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
33.0°
↑
10.0 km/h
14
34.0°
↑
14.0 km/h
15
35.0°
↑
19.0 km/h
16
35.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |