Thời tiết tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
24.6°C
cảm giác như 25.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 25. thg 11
Nhiều nắng
35.2°C
23.4°C
14.4°C
51%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 4 26. thg 11
Nhiều nắng
38.6°C
24.7°C
14.5°C
36%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 27. thg 11
Có mây
37.3°C
25.7°C
18.7°C
40%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 28. thg 11
Nhiều nắng
33.9°C
23.2°C
16.8°C
41%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:20 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
U ám
32.0°C
20.4°C
16.6°C
46%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
06:36 AM
05:20 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Có mây
30.9°C
22.6°C
17.8°C
45%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
05:20 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Có mây
25.1°C
21.1°C
18.9°C
65%
10.8 kph
0.1 mm
6.0
06:37 AM
05:20 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, November 24, 2025
36.0°C
30.0°C
24.0°C
18.0°C
12.0°C
21
23.0°
↑
7.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
2.0 km/h
19.0°
↑
2.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
15.0°
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
5.0 km/h
9
17.0°
↑
5.0 km/h
10
22.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
4.0 km/h
12
29.0°
↑
2.0 km/h
13
32.0°
↑
1.0 km/h
14
33.0°
↑
5.0 km/h
15
34.0°
↑
7.0 km/h
16
34.0°
↑
8.0 km/h
17
34.0°
↑
10.0 km/h
18
32.0°
↑
13.0 km/h
19
29.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 377.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |