Thời tiết tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
25.1°C
cảm giác như 26.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
25.7°C
19.4°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
34.2°C
24.4°C
17.5°C
60%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
21.6°C
14.5°C
59%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
32.2°C
21.4°C
15.2°C
57%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
19.8°C
15.5°C
59%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.2°C
22.8°C
17.1°C
47%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
22.1°C
16.7°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:56 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
20.0°C
15.0°C
11
27.0°
↑
7.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
13.0 km/h
15
34.0°
↑
14.0 km/h
16
34.0°
↑
14.0 km/h
17
33.0°
↑
16.0 km/h
18
32.0°
↑
17.0 km/h
19
30.0°
↑
15.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
18.0°
↑
5.0 km/h
10
21.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |