Thời tiết tại Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
11.1°C
cảm giác như 11.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Có mây
21.6°C
14.6°C
7.0°C
65%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều mây
20.1°C
15.7°C
11.5°C
68%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
U ám
14.4°C
12.2°C
11.0°C
87%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
15.4°C
12.2°C
59%
10.4 kph
1.1 mm
1.0
07:00 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
15.7°C
12.1°C
56%
10.4 kph
0.1 mm
0.0
07:01 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
18.1°C
13.7°C
45%
10.1 kph
0.1 mm
4.0
07:01 AM
06:00 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
17.4°C
13.4°C
46%
19.4 kph
0.3 mm
4.0
07:02 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Saturday, December 06, 2025
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
9.0°
↑
3.0 km/h
10
13.0°
↑
1.0 km/h
11
15.0°
↑
2.0 km/h
12
18.0°
↑
2.0 km/h
13
18.0°
↑
3.0 km/h
14
18.0°
↑
5.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
20.0°
↑
5.0 km/h
17
19.0°
↑
3.0 km/h
18
19.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
18.0°
↑
8.0 km/h
21
17.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
5.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
13.0°
↑
1.0 km/h
5
13.0°
↑
0.0 km/h
6
12.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 442.85 µg/m³ |
| O3: | 146.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.05 µg/m³ |
| SO2: | 23.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.25 µg/m³ |