Thời tiết tại Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
20.5°C
12.3°C
55%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
07:18 AM
07:56 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều mây
26.3°C
20.2°C
12.9°C
41%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
07:17 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
U ám
22.5°C
16.2°C
10.9°C
70%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
23.3°C
17.6°C
13.2°C
61%
15.5 kph
11.9 mm
2.0
07:16 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
18.1°C
15.7°C
54%
15.1 kph
1.3 mm
0.0
07:15 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
19.5°C
16.3°C
47%
12.2 kph
1.2 mm
4.0
07:14 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
20.3°C
15.9°C
42%
15.8 kph
0.6 mm
5.0
07:14 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, April 17, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
1.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
2.0 km/h
8
14.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
2.0 km/h
10
20.0°
↑
4.0 km/h
11
23.0°
↑
8.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
26.0°
↑
11.0 km/h
14
28.0°
↑
11.0 km/h
15
29.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
↑
11.0 km/h
18
26.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
23.0°
↑
14.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
19.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 432.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 64.35 µg/m³ |
| SO2: | 29.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.05 µg/m³ |
| PM10: | 58.15 µg/m³ |