Thời tiết tại Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
26.4°C
cảm giác như 24.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 4% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
24.3°C
15.7°C
7.3°C
53%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
22.9°C
15.2°C
8.8°C
63%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
14.7°C
8.3°C
60%
21.2 kph
0.2 mm
0.0
06:53 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
16.6°C
12.8°C
50%
18.4 kph
2.9 mm
4.0
06:52 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
24.1°C
17.1°C
13.9°C
43%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
25.9°C
19.5°C
14.7°C
26%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
06:51 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
24.9°C
19.8°C
14.5°C
19%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:50 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, March 02, 2026
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
5.0°C
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
22.0 km/h
20
19.0°
↑
14.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
10.0 km/h
23
14.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
3.0 km/h
4
9.0°
↑
2.0 km/h
5
9.0°
↑
1.0 km/h
6
8.0°
↑
0.0 km/h
7
8.0°
↑
1.0 km/h
8
8.0°
↑
1.0 km/h
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
18.0°
↑
8.0 km/h
12
21.0°
↑
10.0 km/h
13
22.0°
↑
11.0 km/h
14
23.0°
↑
11.0 km/h
15
24.0°
↑
12.0 km/h
16
23.0°
↑
14.0 km/h
17
23.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 55.55 µg/m³ |
| SO2: | 25.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.35 µg/m³ |
| PM10: | 23.45 µg/m³ |