Thời tiết tại Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
24.1°C
cảm giác như 25.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Có mây
24.3°C
18.4°C
10.0°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
07:19 AM
07:55 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Có mây
29.0°C
20.2°C
13.3°C
48%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
07:19 AM
07:55 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
20.1°C
12.3°C
49%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
07:18 AM
07:56 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
20.7°C
12.8°C
41%
16.6 kph
0.7 mm
3.0
07:17 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.7°C
19.0°C
15.2°C
51%
21.2 kph
20.7 mm
0.0
07:16 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
17.8°C
15.3°C
59%
10.8 kph
1.5 mm
4.0
07:16 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
19.3°C
15.3°C
53%
10.4 kph
1.6 mm
4.0
07:15 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 15, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
12
23.0°
↑
11.0 km/h
13
23.0°
↑
14.0 km/h
14
24.0°
↑
17.0 km/h
15
24.0°
↑
12.0 km/h
16
24.0°
↑
11.0 km/h
17
24.0°
↑
16.0 km/h
18
24.0°
↑
21.0 km/h
19
23.0°
↑
22.0 km/h
20
22.0°
↑
18.0 km/h
21
21.0°
↑
15.0 km/h
22
20.0°
↑
12.0 km/h
23
19.0°
↑
10.0 km/h
18.0°
↑
11.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
14.0°
↑
1.0 km/h
8
15.0°
↑
1.0 km/h
9
17.0°
↑
5.0 km/h
10
19.0°
↑
8.0 km/h
11
21.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 159.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 14.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.65 µg/m³ |
| PM10: | 23.95 µg/m³ |