Thời tiết tại Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
7.1°C
cảm giác như 6.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
15.0°C
8.7°C
50%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
20.7°C
13.5°C
7.4°C
67%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
14.8°C
8.3°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
16.4°C
11.9°C
37%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
16.0°C
12.6°C
42%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
18.0°C
13.8°C
43%
9.4 kph
0.1 mm
5.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
17.4°C
13.0°C
50%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Saturday, January 03, 2026
23.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
6
9.0°
↑
4.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
10
15.0°
↑
1.0 km/h
11
18.0°
↑
2.0 km/h
12
19.0°
↑
5.0 km/h
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
9.0 km/h
16
22.0°
↑
9.0 km/h
17
21.0°
↑
9.0 km/h
18
20.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
16.0°
↑
18.0 km/h
21
15.0°
↑
17.0 km/h
22
15.0°
↑
11.0 km/h
23
13.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
9.0°
↑
4.0 km/h
4
9.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad López Mateos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 358.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 73.95 µg/m³ |
| SO2: | 58.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 26.15 µg/m³ |