Thời tiết tại Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
23.2°C
cảm giác như 23.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
21.8°C
13.0°C
40%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
15.7°C
11.7°C
68%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
22.5°C
16.4°C
13.2°C
83%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
22.4°C
17.3°C
57%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
21.4°C
18.0°C
66%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
22.5°C
17.8°C
55%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
22.9°C
18.4°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
19.0°
↑
1.0 km/h
2
19.0°
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
8.0 km/h
8
14.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
20.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
26.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
5.0 km/h
14
29.0°
↑
2.0 km/h
15
29.0°
↑
3.0 km/h
16
29.0°
↑
5.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
14.0 km/h
20
23.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 942.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.45 µg/m³ |
| SO2: | 14.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 27.35 µg/m³ |