Thời tiết tại Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào Feb 17, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
20.6°C
15.1°C
71%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
20.9°C
14.1°C
62%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
21.4°C
12.5°C
51%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
26.3°C
16.9°C
42%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
22.7°C
20.4°C
38%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
15.1°C
11.5°C
28%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
07:10 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
16.8°C
12.0°C
7.3°C
30%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
07:09 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
20.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
2.0 km/h
6
16.0°
↑
2.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
16.0°
↑
3.0 km/h
9
17.0°
↑
2.0 km/h
10
18.0°
↑
3.0 km/h
11
18.0°
↑
4.0 km/h
12
20.0°
↑
8.0 km/h
13
23.0°
↑
9.0 km/h
14
25.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
11.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
11.0 km/h
21
21.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
10.0 km/h
23
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 402.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |