Thời tiết tại Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
33.2°C
cảm giác như 33.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
33.7°C
25.4°C
19.5°C
67%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
U ám
29.2°C
24.1°C
20.4°C
73%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.2°C
16.9°C
14.2°C
81%
15.5 kph
25.8 mm
0.0
06:27 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
17.3°C
15.6°C
13.5°C
80%
14.8 kph
5.5 mm
0.0
07:27 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
13.4°C
13.1°C
83%
8.3 kph
0.8 mm
3.0
07:26 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
17.6°C
15.2°C
13.5°C
83%
15.5 kph
0.1 mm
4.0
07:25 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
18.8°C
15.6°C
77%
21.2 kph
0.1 mm
4.0
07:24 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
18
33.0°
↑
13.0 km/h
19
31.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
20
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
28.0°
↑
19.0 km/h
22
27.0°
↑
16.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
11.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
11.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
20.0°
↑
13.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
21.0°
↑
9.0 km/h
11
22.0°
↑
11.0 km/h
12
25.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
15.0 km/h
14
31.0°
↑
15.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
33.0°
↑
27.0 km/h
17
33.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |