Thời tiết tại Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
13.3°C
cảm giác như 13.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
U ám
21.9°C
16.7°C
13.1°C
74%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
29.7°C
19.9°C
13.2°C
64%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
18.0°C
15.3°C
12.9°C
40%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
20.8°C
15.2°C
9.8°C
46%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
28.6°C
18.3°C
13.6°C
55%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
27.6°C
21.7°C
16.5°C
51%
8.3 kph
0.0 mm
6.0
07:18 AM
05:51 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
29.9°C
22.8°C
18.8°C
39%
33.8 kph
0.1 mm
6.0
07:18 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Saturday, December 06, 2025
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
1.0 km/h
5
15.0°
↑
2.0 km/h
6
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
0.0 km/h
10
14.0°
↑
3.0 km/h
11
16.0°
↑
4.0 km/h
12
17.0°
↑
4.0 km/h
13
17.0°
↑
6.0 km/h
14
19.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
10.0 km/h
17
21.0°
↑
11.0 km/h
18
19.0°
↑
13.0 km/h
19
18.0°
↑
13.0 km/h
20
17.0°
↑
12.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
15.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Apodaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 265.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.15 µg/m³ |