Thời tiết tại León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
23.3°C
cảm giác như 24.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
31.2°C
21.1°C
10.4°C
48%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
07:02 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
22.0°C
14.8°C
55%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
21.6°C
11.7°C
43%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
18.3°C
12.9°C
65%
25.9 kph
3.7 mm
3.0
06:36 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
20.3°C
12.6°C
50%
16.6 kph
0.4 mm
0.0
07:36 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
21.2°C
12.9°C
48%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
07:35 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
20.8°C
12.3°C
43%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
07:34 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
12
26.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
28.0°
↑
3.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
3.0 km/h
3
17.0°
↑
3.0 km/h
4
16.0°
↑
1.0 km/h
5
16.0°
↑
1.0 km/h
6
15.0°
↑
1.0 km/h
7
15.0°
↑
1.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
17.0°
↑
7.0 km/h
10
20.0°
↑
9.0 km/h
11
23.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 140.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |