Thời tiết tại León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
19.4°C
9.8°C
30%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
20.4°C
11.3°C
16%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
18.7°C
9.8°C
15%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
18.0°C
8.8°C
15%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
15.8°C
8.7°C
18%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
15.2°C
9.0°C
56%
28.1 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.6°C
10.9°C
1.2°C
46%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
07:12 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
31.0°C
25.0°C
20.0°C
14.0°C
8.0°C
23
18.0°
↑
7.0 km/h
16.0°
↑
7.0 km/h
1
15.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
13.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
11.0°
↑
1.0 km/h
6
11.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
10.0°
↑
1.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
19.0°
↑
4.0 km/h
11
22.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
29.0°
↑
9.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
10.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 297.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |