Thời tiết tại León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
16.4°C
cảm giác như 16.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
24.1°C
14.9°C
7.8°C
53%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
16.3°C
9.1°C
45%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
17.0°C
9.8°C
45%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
17.0°C
9.8°C
42%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
15.4°C
10.3°C
48%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:25 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
17.2°C
10.3°C
37%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
07:26 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
16.7°C
9.6°C
25%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
07:26 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
12
20.0°
↑
5.0 km/h
13
22.0°
↑
6.0 km/h
14
22.0°
↑
7.0 km/h
15
23.0°
↑
11.0 km/h
16
24.0°
↑
13.0 km/h
17
23.0°
↑
15.0 km/h
18
22.0°
↑
13.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
8.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
13.0°
↑
4.0 km/h
12.0°
↑
2.0 km/h
1
11.0°
↑
1.0 km/h
2
11.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
3.0 km/h
5
10.0°
↑
3.0 km/h
6
9.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
11.0°
↑
2.0 km/h
9
12.0°
↑
1.0 km/h
10
15.0°
↑
3.0 km/h
11
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in León de los Aldama, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 117.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |