Thời tiết tại Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
30.3°C
cảm giác như 28.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
33.6°C
26.0°C
17.8°C
30%
13.0 kph
0.0 mm
13.0
07:12 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
24.9°C
18.2°C
34%
24.1 kph
0.3 mm
0.0
07:12 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
25.0°C
17.4°C
30%
20.5 kph
0.1 mm
6.0
07:11 AM
08:13 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.5°C
18.7°C
30%
23.4 kph
0.2 mm
6.0
07:11 AM
08:13 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
22.7°C
18.7°C
48%
34.9 kph
1.6 mm
5.0
07:10 AM
08:14 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
20.6°C
16.4°C
55%
22.3 kph
0.7 mm
5.0
07:10 AM
08:14 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
21.6°C
16.6°C
55%
15.5 kph
0.5 mm
5.0
07:09 AM
08:15 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, May 07, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
16
33.0°
↑
9.0 km/h
17
33.0°
↑
5.0 km/h
18
31.0°
↑
4.0 km/h
19
29.0°
↑
1.0 km/h
20
28.0°
↑
4.0 km/h
21
27.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
13.0 km/h
22.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
8.0 km/h
14
31.0°
↑
11.0 km/h
15
32.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |