Thời tiết tại Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
26.0°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
22.1°C
11.7°C
51%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
22.6°C
12.0°C
44%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
20.5°C
14.4°C
64%
38.2 kph
0.5 mm
3.0
06:35 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
20.8°C
12.6°C
53%
19.8 kph
0.7 mm
3.0
07:35 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
19.8°C
14.7°C
58%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
20.1°C
11.5°C
51%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
07:33 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
21.0°C
10.8°C
44%
7.9 kph
0.0 mm
6.0
07:32 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
10.0°C
19
28.0°
↑
20.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
2.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
19.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
3.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
20.0°
↑
7.0 km/h
11
24.0°
↑
8.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
31.0°
↑
8.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
10.0 km/h
17
32.0°
↑
6.0 km/h
18
30.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |