Thời tiết tại Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
24.2°C
cảm giác như 25.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
30.2°C
16.9°C
7.6°C
63%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
17.8°C
8.4°C
54%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
18.9°C
7.5°C
42%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
17.8°C
6.8°C
27%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
18.0°C
7.8°C
24%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
18.3°C
8.1°C
32%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
07:11 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
15.9°C
8.6°C
57%
28.1 kph
0.0 mm
5.0
07:11 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
30.0°C
24.0°C
18.0°C
12.0°C
6.0°C
14
26.0°
↑
6.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
9.0 km/h
18
28.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
19.0°
↑
3.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
13.0°
↑
1.0 km/h
2
11.0°
↑
1.0 km/h
3
10.0°
↑
1.0 km/h
4
9.0°
↑
2.0 km/h
5
9.0°
↑
2.0 km/h
6
9.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
1.0 km/h
8
9.0°
↑
2.0 km/h
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
17.0°
↑
6.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 136.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |