Thời tiết tại Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
12.0°C
cảm giác như 12.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Có mây
24.3°C
17.6°C
7.8°C
63%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:04 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Có mây
23.4°C
17.7°C
11.7°C
58%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều mây
21.3°C
15.6°C
11.0°C
70%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
17.0°C
11.9°C
65%
18.0 kph
1.9 mm
1.0
07:10 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
15.4°C
11.1°C
71%
12.2 kph
0.6 mm
0.0
07:11 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
25.5°C
17.3°C
11.2°C
54%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
07:11 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
26.2°C
17.5°C
10.9°C
43%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:06 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, December 05, 2025
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
8
9.0°
↑
2.0 km/h
9
12.0°
↑
4.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
18.0°
↑
5.0 km/h
12
21.0°
↑
6.0 km/h
13
22.0°
↑
8.0 km/h
14
23.0°
↑
8.0 km/h
15
23.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
16.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
9.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
3.0 km/h
17.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 130.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 12.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |