Thời tiết tại Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều mây
22.7°C
12.7°C
6.5°C
66%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
13.2°C
2.4°C
64%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
25.3°C
16.3°C
8.1°C
46%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
17.3°C
10.0°C
38%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
16.3°C
11.4°C
50%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
18.6°C
11.9°C
48%
6.5 kph
0.0 mm
5.0
07:23 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
19.4°C
12.4°C
43%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
07:24 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, December 31, 2025
26.0°C
20.0°C
14.0°C
7.0°C
1.0°C
17
22.0°
↑
9.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
19.0°
↑
7.0 km/h
20
17.0°
↑
3.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
4.0 km/h
10.0°
↑
2.0 km/h
1
8.0°
↑
1.0 km/h
2
7.0°
↑
3.0 km/h
3
6.0°
↑
3.0 km/h
4
5.0°
↑
2.0 km/h
5
4.0°
↑
2.0 km/h
6
3.0°
↑
3.0 km/h
7
3.0°
↑
3.0 km/h
8
4.0°
↑
2.0 km/h
9
4.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
5.0 km/h
11
13.0°
↑
6.0 km/h
12
17.0°
↑
5.0 km/h
13
20.0°
↑
4.0 km/h
14
22.0°
↑
5.0 km/h
15
24.0°
↑
6.0 km/h
16
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irapuato, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 247.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.55 µg/m³ |