Thời tiết tại Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
23.9°C
cảm giác như 26.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
26.5°C
22.6°C
80%
8.3 kph
4.0 mm
2.0
06:05 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
26.2°C
23.2°C
84%
9.0 kph
4.2 mm
2.0
06:06 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
28.0°C
22.5°C
72%
6.5 kph
0.2 mm
3.0
06:06 AM
06:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
32.3°C
25.6°C
21.9°C
83%
15.8 kph
20.8 mm
2.0
06:07 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.1°C
21.3°C
99%
4.3 kph
3.3 mm
0.0
06:07 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
23.8°C
21.1°C
91%
6.8 kph
2.6 mm
8.0
06:08 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
24.0°C
21.8°C
93%
8.3 kph
3.4 mm
8.0
06:09 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Thursday, January 01, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
3.0 km/h
5
23.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
7
23.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
4.0 km/h
12
31.0°
↑
4.0 km/h
13
32.0°
↑
4.0 km/h
14
35.0°
↑
5.0 km/h
15
34.0°
↑
6.0 km/h
16
30.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
17
26.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
18
26.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
21
24.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
22
24.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
24.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 6.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |