Thời tiết tại Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
24.0°C
cảm giác như 25.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Có mây
28.2°C
21.0°C
15.7°C
68%
6.5 kph
0.0 mm
10.0
06:32 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Có mây
31.1°C
23.9°C
17.9°C
70%
4.7 kph
0.0 mm
8.0
06:32 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
24.9°C
21.0°C
77%
4.0 kph
0.1 mm
10.0
06:32 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
26.1°C
21.1°C
76%
5.0 kph
2.2 mm
0.0
06:32 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
32.9°C
25.8°C
21.6°C
81%
7.2 kph
5.3 mm
7.0
06:33 AM
06:09 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Có mây
30.4°C
25.4°C
22.5°C
83%
7.2 kph
0.1 mm
8.0
06:33 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.1°C
21.0°C
86%
11.9 kph
1.8 mm
7.0
06:33 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Tuesday, May 12, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
14
28.0°
↑
4.0 km/h
15
28.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
4.0 km/h
17
25.0°
↑
3.0 km/h
18
23.0°
↑
3.0 km/h
19
22.0°
↑
3.0 km/h
20
21.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
3.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
3.0 km/h
7
18.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
23.0°
↑
1.0 km/h
10
26.0°
↑
0.0 km/h
11
28.0°
↑
1.0 km/h
12
30.0°
↑
3.0 km/h
13
31.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |