Thời tiết tại Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
28.1°C
cảm giác như 33.1°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
26.1°C
21.8°C
80%
6.1 kph
0.8 mm
2.0
06:28 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
25.0°C
22.2°C
88%
7.9 kph
6.8 mm
2.0
06:28 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.1°C
22.5°C
87%
3.6 kph
2.9 mm
2.0
06:28 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
33.0°C
26.1°C
22.1°C
84%
7.2 kph
5.1 mm
3.0
06:28 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
25.0°C
22.3°C
89%
4.3 kph
2.4 mm
1.0
06:28 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
25.6°C
23.0°C
22.1°C
98%
7.6 kph
8.7 mm
0.0
06:28 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
24.2°C
21.5°C
92%
6.8 kph
2.0 mm
6.0
06:28 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Friday, April 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
25.0°
↑
3.0 km/h
20
25.0°
↑
2.0 km/h
21
25.0°
↑
3.0 km/h
22
25.0°
↑
2.0 km/h
23
24.0°
↑
2.0 km/h
24.0°
↑
2.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
24.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
4
23.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6
22.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
7
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
29.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
30.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
14
30.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
15
29.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
16
27.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
17
25.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 3.95 µg/m³ |