Thời tiết tại Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
27.2°C
22.9°C
21.1°C
94%
6.8 kph
6.6 mm
0.0
06:25 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.7°C
21.3°C
85%
3.6 kph
2.6 mm
3.0
06:25 AM
06:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
32.5°C
25.3°C
21.3°C
85%
5.4 kph
5.3 mm
3.0
06:26 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
25.1°C
21.5°C
87%
6.8 kph
4.6 mm
0.0
06:26 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
25.3°C
21.3°C
84%
7.6 kph
0.1 mm
9.0
06:26 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
34.0°C
26.7°C
23.4°C
74%
9.7 kph
0.1 mm
10.0
06:26 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
26.3°C
22.2°C
80%
8.6 kph
1.6 mm
9.0
06:26 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Sunday, February 15, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
23
22.0°
↑
3.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
24.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
27.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
14
27.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
15
26.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
16
25.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
17
24.0°
1.7 mm
↑
3.0 km/h
18
24.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
19
22.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
3.0 km/h
21
22.0°
↑
2.0 km/h
22
22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 9.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 3.75 µg/m³ |