Nhiệt độ trung bình tại Riberalta
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Riberalta dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
26.2°C
Cao nhất trung bình năm
31.6°C
Thấp nhất trung bình năm
22.3°C
Cao kỷ lục
42°C
Thấp kỷ lục
11°C
Lượng mưa năm
1956 mm
Số ngày mưa
204
Số giờ nắng
2.3h/ngày
Độ ẩm
71%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Riberalta
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Riberalta
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Riberalta
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Riberalta
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 30°C | 23°C | 293 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 30°C | 23°C | 291 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 30°C | 23°C | 293 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 30°C | 22°C | 184 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 30°C | 22°C | 97 mm | 2.0h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 31°C | 21°C | 43 mm | 4.1h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 33°C | 21°C | 8 mm | 6.5h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 34°C | 22°C | 41 mm | 5.9h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 35°C | 24°C | 64 mm | 3.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 34°C | 23°C | 144 mm | 1.4h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 32°C | 23°C | 214 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 31°C | 23°C | 282 mm | 0.7h |