Thời tiết tại Thakhèk, Lào 🇱🇦
28.9°C
cảm giác như 29.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thakhèk, Lào vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thakhèk, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
39.1°C
27.8°C
18.8°C
46%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
27.1°C
19.8°C
58%
23.8 kph
0.4 mm
2.0
06:27 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
26.8°C
22.0°C
59%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
26.6°C
19.8°C
54%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
24.3°C
16.9°C
62%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
25.9°C
17.6°C
56%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
27.6°C
20.1°C
53%
10.1 kph
0.1 mm
6.0
06:24 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thakhèk, Lào 🇱🇦
Monday, February 16, 2026
41.0°C
35.0°C
29.0°C
23.0°C
17.0°C
10
32.0°
↑
6.0 km/h
11
35.0°
↑
7.0 km/h
12
37.0°
↑
6.0 km/h
13
38.0°
↑
4.0 km/h
14
39.0°
↑
2.0 km/h
15
39.0°
↑
3.0 km/h
16
38.0°
↑
3.0 km/h
17
37.0°
↑
5.0 km/h
18
31.0°
↑
7.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
11.0 km/h
22
24.0°
↑
10.0 km/h
23
23.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thakhèk, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 336.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |