Thời tiết tại Thakhèk, Lào 🇱🇦
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Thakhèk, Lào vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thakhèk, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
32.8°C
23.7°C
16.7°C
60%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
22.1°C
15.7°C
64%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
27.4°C
20.5°C
16.2°C
66%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.8°C
21.0°C
12.8°C
63%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
21.2°C
14.1°C
64%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
20.9°C
13.9°C
64%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thakhèk, Lào 🇱🇦
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
7.0 km/h
13
32.0°
↑
5.0 km/h
14
33.0°
↑
4.0 km/h
15
33.0°
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
10.0 km/h
17
28.0°
↑
20.0 km/h
18
26.0°
↑
23.0 km/h
19
24.0°
↑
22.0 km/h
20
23.0°
↑
19.0 km/h
21
22.0°
↑
18.0 km/h
22
21.0°
↑
15.0 km/h
23
20.0°
↑
13.0 km/h
20.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thakhèk, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 343.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |