Thời tiết tại Thakhèk, Lào 🇱🇦
30.6°C
cảm giác như 30.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thakhèk, Lào vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thakhèk, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
24.0°C
17.2°C
58%
21.2 kph
0.2 mm
2.0
06:12 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
32.6°C
23.7°C
16.2°C
52%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
32.4°C
24.0°C
17.4°C
58%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
06:11 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
34.7°C
24.5°C
15.9°C
58%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
36.3°C
25.7°C
17.2°C
55%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
36.5°C
26.7°C
18.8°C
52%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
37.7°C
29.0°C
21.7°C
46%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Thakhèk, Lào 🇱🇦
Thursday, March 12, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
12
32.0°
↑
14.0 km/h
13
32.0°
↑
17.0 km/h
14
31.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
15
30.0°
↑
19.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
↑
20.0 km/h
18
26.0°
↑
21.0 km/h
19
24.0°
↑
21.0 km/h
20
23.0°
↑
20.0 km/h
21
22.0°
↑
18.0 km/h
22
21.0°
↑
17.0 km/h
23
21.0°
↑
13.0 km/h
20.0°
↑
10.0 km/h
1
19.0°
↑
9.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
17.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
13.0 km/h
9
25.0°
↑
14.0 km/h
10
28.0°
↑
16.0 km/h
11
30.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thakhèk, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 367.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |