Thời tiết tại Thakhèk, Lào 🇱🇦
24.0°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thakhèk, Lào vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thakhèk, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
33.0°C
24.0°C
32%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
33.2°C
24.5°C
32%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
42.7°C
33.8°C
25.4°C
32%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
43.3°C
34.0°C
25.4°C
29%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
43.5°C
34.7°C
24.7°C
26%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
43.2°C
35.1°C
27.6°C
25%
22.3 kph
0.0 mm
9.0
05:50 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
43.5°C
35.1°C
27.5°C
25%
19.4 kph
0.0 mm
9.0
05:50 AM
06:16 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Thakhèk, Lào 🇱🇦
Saturday, April 04, 2026
44.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
7
28.0°
↑
9.0 km/h
8
32.0°
↑
10.0 km/h
9
35.0°
↑
12.0 km/h
10
37.0°
↑
13.0 km/h
11
39.0°
↑
14.0 km/h
12
41.0°
↑
15.0 km/h
13
42.0°
↑
15.0 km/h
14
42.0°
↑
15.0 km/h
15
42.0°
↑
16.0 km/h
16
41.0°
↑
18.0 km/h
17
40.0°
↑
18.0 km/h
18
38.0°
↑
15.0 km/h
19
34.0°
↑
12.0 km/h
20
33.0°
↑
10.0 km/h
21
32.0°
↑
9.0 km/h
22
31.0°
↑
10.0 km/h
23
29.0°
↑
8.0 km/h
28.0°
↑
4.0 km/h
1
27.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
7.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thakhèk, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 273.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.55 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |