Thời tiết tại Huế, Việt Nam 🇻🇳
25.1°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Huế, Việt Nam vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huế, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
24.1°C
21.7°C
84%
14.0 kph
2.2 mm
9.0
05:26 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.8°C
20.8°C
83%
15.1 kph
2.4 mm
11.0
05:25 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
26.4°C
22.7°C
82%
14.4 kph
1.5 mm
11.0
05:25 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
33.7°C
26.2°C
22.2°C
76%
22.3 kph
9.6 mm
11.0
05:24 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa vừa
29.2°C
24.5°C
22.4°C
88%
19.8 kph
11.2 mm
10.0
05:24 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
23.7°C
22.0°C
91%
13.7 kph
1.4 mm
5.0
05:23 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.7°C
22.1°C
83%
14.0 kph
0.2 mm
6.0
05:23 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Huế, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, April 30, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
7
24.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
9
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
11.0 km/h
17
25.0°
↑
12.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huế, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 347.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |