Thời tiết tại Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
25.2°C
cảm giác như 26.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Samut Prakan, Thái Lan vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
27.4°C
23.6°C
45%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
26.6°C
22.7°C
50%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
26.6°C
22.8°C
48%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
27.0°C
22.9°C
46%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
27.2°C
23.3°C
46%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
26.0°C
22.6°C
49%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
24.4°C
19.7°C
50%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
Friday, January 02, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
9
26.0°
↑
15.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
↑
16.0 km/h
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
31.0°
↑
15.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
11.0 km/h
16
31.0°
↑
10.0 km/h
17
31.0°
↑
9.0 km/h
18
29.0°
↑
7.0 km/h
19
29.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
9.0 km/h
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
10.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
24.0°
↑
14.0 km/h
4
24.0°
↑
16.0 km/h
5
24.0°
↑
16.0 km/h
6
23.0°
↑
19.0 km/h
7
23.0°
↑
19.0 km/h
8
23.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 994.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |