Thời tiết tại Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
33.0°C
cảm giác như 39.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Samut Prakan, Thái Lan vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
32.7°C
29.9°C
27.5°C
62%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
30.5°C
28.5°C
67%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
30.4°C
28.8°C
67%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
30.4°C
28.6°C
66%
34.6 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
30.8°C
28.8°C
60%
31.7 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.6°C
30.8°C
29.1°C
61%
29.2 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
30.9°C
28.5°C
56%
27.7 kph
0.0 mm
8.0
06:10 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
Tuesday, March 31, 2026
34.0°C
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
12
32.0°
↑
19.0 km/h
13
32.0°
↑
18.0 km/h
14
33.0°
↑
19.0 km/h
15
33.0°
↑
20.0 km/h
16
32.0°
↑
21.0 km/h
17
32.0°
↑
24.0 km/h
18
31.0°
↑
25.0 km/h
19
30.0°
↑
27.0 km/h
20
30.0°
↑
28.0 km/h
21
29.0°
↑
29.0 km/h
22
29.0°
↑
29.0 km/h
23
29.0°
↑
28.0 km/h
29.0°
↑
28.0 km/h
1
29.0°
↑
26.0 km/h
2
29.0°
↑
23.0 km/h
3
29.0°
↑
21.0 km/h
4
29.0°
↑
19.0 km/h
5
29.0°
↑
18.0 km/h
6
28.0°
↑
17.0 km/h
7
29.0°
↑
15.0 km/h
8
30.0°
↑
15.0 km/h
9
31.0°
↑
15.0 km/h
10
32.0°
↑
15.0 km/h
11
33.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |