Thời tiết tại Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
29.0°C
cảm giác như 29.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Samut Prakan, Thái Lan vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
29.1°C
25.7°C
22.4°C
52%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
30.0°C
26.2°C
22.2°C
55%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.0°C
24.4°C
62%
13.3 kph
0.1 mm
1.0
06:30 AM
05:51 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.6°C
23.6°C
69%
16.6 kph
0.4 mm
2.0
06:31 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
31.4°C
27.4°C
24.1°C
66%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
06:31 AM
05:52 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
31.3°C
28.1°C
25.5°C
59%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:32 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
29.4°C
25.7°C
22.0°C
55%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
Tuesday, December 09, 2025
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
9.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
11.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
27.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
30.0°
↑
5.0 km/h
16
30.0°
↑
5.0 km/h
17
29.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 574.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.55 µg/m³ |
| PM10: | 26.95 µg/m³ |