Thời tiết tại Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
33.3°C
cảm giác như 39.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Samut Prakan, Thái Lan vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
29.1°C
27.5°C
70%
25.9 kph
0.6 mm
2.0
06:40 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
28.9°C
27.0°C
68%
25.9 kph
0.6 mm
2.0
06:39 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
33.2°C
29.6°C
26.7°C
62%
17.6 kph
6.1 mm
2.0
06:39 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
29.8°C
27.0°C
62%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
29.0°C
27.1°C
69%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
28.7°C
27.2°C
72%
27.7 kph
0.6 mm
6.0
06:37 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
28.9°C
27.2°C
72%
27.4 kph
0.2 mm
6.0
06:37 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
17
30.0°
↑
22.0 km/h
18
29.0°
↑
21.0 km/h
19
29.0°
0.6 mm
↑
19.0 km/h
20
28.0°
↑
18.0 km/h
21
28.0°
↑
19.0 km/h
22
28.0°
↑
23.0 km/h
23
28.0°
↑
26.0 km/h
28.0°
↑
26.0 km/h
1
28.0°
↑
23.0 km/h
2
28.0°
↑
19.0 km/h
3
27.0°
↑
18.0 km/h
4
27.0°
↑
15.0 km/h
5
27.0°
↑
11.0 km/h
6
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
7
27.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
9
29.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
31.0°
↑
12.0 km/h
12
31.0°
↑
13.0 km/h
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
16.0 km/h
16
31.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 422.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 23.05 µg/m³ |