Thời tiết tại Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
28.1°C
cảm giác như 31.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Samut Prakan, Thái Lan vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
30.4°C
28.6°C
64%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.8°C
30.9°C
28.3°C
57%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.6°C
31.0°C
28.9°C
57%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
30.8°C
28.7°C
58%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
31.5°C
28.5°C
54%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
33.6°C
31.0°C
29.5°C
60%
27.7 kph
0.0 mm
8.0
06:08 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
31.6°C
28.3°C
54%
25.9 kph
0.0 mm
8.0
06:08 AM
06:30 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
7
29.0°
↑
19.0 km/h
8
30.0°
↑
22.0 km/h
9
31.0°
↑
22.0 km/h
10
32.0°
↑
23.0 km/h
11
32.0°
↑
23.0 km/h
12
32.0°
↑
23.0 km/h
13
33.0°
↑
23.0 km/h
14
33.0°
↑
23.0 km/h
15
33.0°
↑
23.0 km/h
16
32.0°
↑
24.0 km/h
17
32.0°
↑
24.0 km/h
18
31.0°
↑
24.0 km/h
19
30.0°
↑
26.0 km/h
20
30.0°
↑
30.0 km/h
21
29.0°
↑
32.0 km/h
22
29.0°
↑
30.0 km/h
23
29.0°
↑
28.0 km/h
29.0°
↑
28.0 km/h
1
29.0°
↑
26.0 km/h
2
29.0°
↑
23.0 km/h
3
29.0°
↑
19.0 km/h
4
29.0°
↑
15.0 km/h
5
29.0°
↑
12.0 km/h
6
28.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samut Prakan, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |