Thời tiết tại Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭
28.2°C
cảm giác như 33.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hat Yai, Thái Lan vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
28.6°C
24.7°C
74%
22.0 kph
0.3 mm
13.0
06:05 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
35.3°C
28.5°C
24.1°C
71%
20.2 kph
0.0 mm
12.0
06:04 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
28.4°C
23.1°C
70%
22.3 kph
0.7 mm
13.0
06:04 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
28.2°C
24.1°C
74%
20.9 kph
2.5 mm
13.0
06:04 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
28.3°C
23.9°C
70%
19.4 kph
1.4 mm
12.0
06:04 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
28.7°C
24.7°C
68%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
27.8°C
24.5°C
73%
16.9 kph
0.3 mm
6.0
06:03 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭
Wednesday, April 29, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
9
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
35.0°
↑
13.0 km/h
13
36.0°
↑
17.0 km/h
14
35.0°
↑
21.0 km/h
15
35.0°
↑
22.0 km/h
16
33.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
17
31.0°
↑
19.0 km/h
18
30.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
7.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
26.0°
↑
1.0 km/h
22
26.0°
↑
1.0 km/h
23
26.0°
↑
1.0 km/h
25.0°
↑
2.0 km/h
1
25.0°
↑
1.0 km/h
2
25.0°
↑
3.0 km/h
3
25.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
1.0 km/h
5
24.0°
↑
1.0 km/h
6
24.0°
↑
1.0 km/h
7
25.0°
↑
2.0 km/h
8
27.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 607.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |