Thời tiết tại Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭
27.3°C
cảm giác như 32.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hat Yai, Thái Lan vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
24.9°C
22.3°C
83%
16.2 kph
0.1 mm
2.0
06:30 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.6°C
22.3°C
82%
20.2 kph
0.3 mm
2.0
06:30 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.6°C
21.3°C
80%
24.8 kph
0.9 mm
2.0
06:30 AM
06:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.1°C
20.7°C
80%
20.9 kph
0.4 mm
2.0
06:31 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.6°C
22.3°C
80%
19.1 kph
0.6 mm
3.0
06:31 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.0°C
22.8°C
88%
7.9 kph
4.9 mm
5.0
06:32 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
22.6°C
22.5°C
22.4°C
97%
12.6 kph
29.1 mm
5.0
06:32 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
27.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
15.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |