Thời tiết tại Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭
24.0°C
cảm giác như 26.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hat Yai, Thái Lan vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
27.4°C
23.3°C
74%
20.2 kph
1.1 mm
3.0
06:30 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.5°C
23.1°C
72%
19.8 kph
0.2 mm
3.0
06:30 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
27.0°C
22.7°C
73%
20.2 kph
0.1 mm
4.0
06:29 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
26.8°C
22.4°C
73%
21.6 kph
2.1 mm
6.0
06:29 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.3°C
23.0°C
72%
23.4 kph
0.3 mm
6.0
06:28 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
27.1°C
23.5°C
72%
22.7 kph
1.2 mm
6.0
06:28 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
27.1°C
23.1°C
73%
23.0 kph
0.6 mm
6.0
06:27 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭
Tuesday, March 03, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
1.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
12
34.0°
↑
6.0 km/h
13
34.0°
↑
12.0 km/h
14
34.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
31.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
26.0°
↑
4.0 km/h
21
25.0°
↑
1.0 km/h
22
25.0°
↑
1.0 km/h
23
25.0°
↑
2.0 km/h
25.0°
↑
3.0 km/h
1
24.0°
↑
2.0 km/h
2
24.0°
↑
3.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
3.0 km/h
5
23.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 379.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |