Thời tiết tại Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
21.5°C
18.8°C
78%
7.2 kph
0.1 mm
1.0
06:27 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
20.4°C
18.7°C
84%
7.9 kph
1.7 mm
0.0
06:26 AM
05:55 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
18.4°C
17.7°C
84%
4.7 kph
1.6 mm
0.0
06:25 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
19.0°C
18.0°C
87%
5.4 kph
1.0 mm
0.0
06:25 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
18.7°C
18.3°C
85%
9.0 kph
0.9 mm
4.0
06:24 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
20.4°C
19.1°C
18.2°C
84%
4.7 kph
0.0 mm
4.0
06:23 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳
Monday, February 16, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
25.0°
↑
6.0 km/h
15
25.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
25.0°
↑
6.0 km/h
18
23.0°
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
7.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.15 µg/m³ |
| SO2: | 16.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.05 µg/m³ |
| PM10: | 35.75 µg/m³ |