Thời tiết tại Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳
28.1°C
cảm giác như 30.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
29.7°C
23.8°C
63%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
05:45 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
36.4°C
28.8°C
24.8°C
68%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
27.6°C
24.1°C
74%
18.7 kph
0.4 mm
1.0
05:43 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
27.8°C
23.5°C
73%
18.7 kph
0.3 mm
1.0
05:42 AM
06:14 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.1°C
29.0°C
24.5°C
68%
19.8 kph
0.2 mm
2.0
05:41 AM
06:15 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
38.6°C
29.3°C
24.9°C
67%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
05:40 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.9°C
25.5°C
76%
13.7 kph
0.1 mm
6.0
05:40 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳
Tuesday, April 07, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
21
27.0°
↑
7.0 km/h
22
27.0°
↑
10.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
27.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
↑
14.0 km/h
3
26.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
11.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
27.0°
↑
12.0 km/h
9
29.0°
↑
14.0 km/h
10
30.0°
↑
14.0 km/h
11
32.0°
↑
14.0 km/h
12
34.0°
↑
15.0 km/h
13
36.0°
↑
15.0 km/h
14
36.0°
↑
19.0 km/h
15
36.0°
↑
24.0 km/h
16
34.0°
↑
24.0 km/h
17
32.0°
↑
21.0 km/h
18
29.0°
↑
21.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 603.85 µg/m³ |
| O3: | 318.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 25.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 107.75 µg/m³ |
| PM10: | 121.45 µg/m³ |