Thời tiết tại Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳
13.2°C
cảm giác như 13.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (6°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
14.8°C
13.1°C
11.2°C
80%
6.5 kph
0.1 mm
0.0
06:35 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
14.6°C
13.5°C
87%
5.4 kph
1.6 mm
0.0
06:35 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
16.2°C
14.8°C
83%
9.4 kph
0.2 mm
0.0
06:36 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
15.6°C
14.2°C
12.8°C
69%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:36 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
19.1°C
15.3°C
12.9°C
58%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:36 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
19.9°C
15.1°C
11.4°C
56%
7.2 kph
0.0 mm
5.0
06:36 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳
Saturday, January 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
13.0°
↑
3.0 km/h
10
14.0°
↑
3.0 km/h
11
14.0°
↑
3.0 km/h
12
14.0°
↑
3.0 km/h
13
14.0°
↑
2.0 km/h
14
14.0°
↑
2.0 km/h
15
15.0°
↑
3.0 km/h
16
15.0°
↑
4.0 km/h
17
14.0°
↑
4.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
14.0°
↑
3.0 km/h
21
14.0°
↑
2.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
13.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành Phố Thái Nguyên, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 681.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 18.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.55 µg/m³ |
| PM10: | 27.75 µg/m³ |