Thời tiết tại Wenshan City, Trung Hoa 🇨🇳
10.2°C
cảm giác như 8.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Wenshan City, Trung Hoa vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 98% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wenshan City, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
9.7°C
9.0°C
93%
16.2 kph
0.3 mm
0.0
06:45 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
9.9°C
8.8°C
92%
14.4 kph
0.2 mm
1.0
06:45 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
10.4°C
9.4°C
92%
14.8 kph
1.2 mm
0.0
06:46 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
6.7°C
5.0°C
92%
13.3 kph
2.5 mm
0.0
06:46 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
6.2°C
5.3°C
4.9°C
89%
8.6 kph
0.1 mm
2.0
06:46 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
8.6°C
5.9°C
3.0°C
85%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
12.0°C
8.3°C
5.9°C
83%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wenshan City, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
13.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
14
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
10.0°
↑
12.0 km/h
19
10.0°
↑
12.0 km/h
20
9.0°
↑
13.0 km/h
21
9.0°
↑
13.0 km/h
22
9.0°
↑
13.0 km/h
23
9.0°
↑
12.0 km/h
9.0°
↑
11.0 km/h
1
9.0°
↑
9.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
9.0°
↑
9.0 km/h
4
9.0°
↑
9.0 km/h
5
9.0°
↑
10.0 km/h
6
9.0°
↑
12.0 km/h
7
9.0°
↑
10.0 km/h
8
9.0°
↑
11.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wenshan City, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 505.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |