Thời tiết tại Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
28.3°C
cảm giác như 30.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Chon Buri, Thái Lan vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 2. thg 12
Nhiều nắng
30.1°C
25.9°C
22.2°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
27.6°C
23.4°C
63%
9.4 kph
0.7 mm
2.0
06:24 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
27.3°C
23.9°C
68%
22.3 kph
0.6 mm
2.0
06:24 AM
05:48 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.2°C
23.3°C
77%
14.8 kph
1.7 mm
1.0
06:25 AM
05:48 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.9°C
22.3°C
72%
16.9 kph
1.2 mm
2.0
06:26 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
30.9°C
26.9°C
23.2°C
67%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
30.9°C
27.8°C
24.3°C
59%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
Wednesday, December 03, 2025
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
25.0°
↑
5.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
3.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
6.0 km/h
13
32.0°
↑
5.0 km/h
14
32.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
↑
3.0 km/h
16
32.0°
↑
1.0 km/h
17
31.0°
↑
3.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
29.0°
↑
9.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
28.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
23
27.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 589.85 µg/m³ |
| O3: | 355.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.65 µg/m³ |
| SO2: | 28.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.45 µg/m³ |
| PM10: | 52.45 µg/m³ |