Thời tiết tại Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
28.7°C
cảm giác như 31.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Chon Buri, Thái Lan vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
35.1°C
29.5°C
26.2°C
54%
26.3 kph
0.1 mm
3.0
06:26 AM
06:26 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
29.7°C
26.4°C
56%
26.3 kph
0.1 mm
2.0
06:26 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
29.3°C
24.9°C
50%
25.2 kph
4.6 mm
3.0
06:25 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
34.8°C
29.2°C
24.4°C
45%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:26 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
35.3°C
29.6°C
25.6°C
48%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
34.8°C
29.3°C
26.0°C
54%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
33.6°C
29.2°C
26.5°C
61%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
Wednesday, March 11, 2026
37.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21
28.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
11.0 km/h
23
28.0°
↑
12.0 km/h
28.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
↑
9.0 km/h
2
27.0°
↑
8.0 km/h
3
27.0°
↑
6.0 km/h
4
27.0°
↑
5.0 km/h
5
26.0°
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
27.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
11.0 km/h
11
33.0°
↑
13.0 km/h
12
34.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
35.0°
↑
11.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
35.0°
↑
3.0 km/h
16
33.0°
↑
19.0 km/h
17
30.0°
↑
26.0 km/h
18
30.0°
↑
21.0 km/h
19
29.0°
↑
17.0 km/h
20
29.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 300.85 µg/m³ |
| O3: | 176.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |