Thời tiết tại Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
26.8°C
cảm giác như 29.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chon Buri, Thái Lan vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
30.1°C
26.8°C
62%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.4°C
30.5°C
27.6°C
61%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.8°C
31.0°C
27.9°C
53%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
30.8°C
27.3°C
54%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
30.9°C
27.2°C
56%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.3°C
31.2°C
28.2°C
52%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
06:08 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
31.2°C
28.0°C
58%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
Friday, April 03, 2026
35.0°C
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
7
27.0°
↑
12.0 km/h
8
29.0°
↑
16.0 km/h
9
31.0°
↑
17.0 km/h
10
32.0°
↑
18.0 km/h
11
33.0°
↑
22.0 km/h
12
34.0°
↑
24.0 km/h
13
34.0°
↑
26.0 km/h
14
34.0°
↑
27.0 km/h
15
34.0°
↑
28.0 km/h
16
34.0°
↑
26.0 km/h
17
33.0°
↑
25.0 km/h
18
32.0°
↑
21.0 km/h
19
30.0°
↑
22.0 km/h
20
29.0°
↑
24.0 km/h
21
29.0°
↑
25.0 km/h
22
28.0°
↑
24.0 km/h
23
28.0°
↑
23.0 km/h
28.0°
↑
20.0 km/h
1
28.0°
↑
18.0 km/h
2
28.0°
↑
18.0 km/h
3
28.0°
↑
18.0 km/h
4
28.0°
↑
18.0 km/h
5
28.0°
↑
17.0 km/h
6
28.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 20.25 µg/m³ |