Thời tiết tại Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
27.1°C
cảm giác như 28.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Chon Buri, Thái Lan vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
26.7°C
23.0°C
58%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
26.7°C
22.8°C
51%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
25.9°C
21.5°C
51%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
25.9°C
20.8°C
50%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
26.2°C
21.5°C
46%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
26.1°C
21.6°C
47%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
26.1°C
21.8°C
48%
27.7 kph
0.0 mm
7.0
06:41 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭
Friday, January 02, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
26.0°
↑
5.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
16.0 km/h
10
27.0°
↑
19.0 km/h
11
29.0°
↑
21.0 km/h
12
30.0°
↑
21.0 km/h
13
31.0°
↑
21.0 km/h
14
31.0°
↑
19.0 km/h
15
31.0°
↑
18.0 km/h
16
31.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
13.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chon Buri, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 176.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |