Thời tiết tại Phra Pradaeng, Thái Lan 🇹🇭
29.4°C
cảm giác như 33.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Phra Pradaeng, Thái Lan vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phra Pradaeng, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
31.0°C
28.8°C
63%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
30.7°C
28.9°C
64%
33.8 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.3°C
31.3°C
29.0°C
59%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
32.0°C
28.5°C
51%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
31.4°C
29.0°C
57%
27.4 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
32.0°C
29.1°C
53%
25.6 kph
0.0 mm
8.0
06:10 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Phra Pradaeng, Thái Lan 🇹🇭
Thursday, April 02, 2026
36.0°C
34.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
3
29.0°
↑
19.0 km/h
4
29.0°
↑
18.0 km/h
5
29.0°
↑
18.0 km/h
6
29.0°
↑
17.0 km/h
7
29.0°
↑
19.0 km/h
8
30.0°
↑
21.0 km/h
9
31.0°
↑
22.0 km/h
10
32.0°
↑
22.0 km/h
11
33.0°
↑
22.0 km/h
12
34.0°
↑
23.0 km/h
13
34.0°
↑
25.0 km/h
14
34.0°
↑
26.0 km/h
15
34.0°
↑
26.0 km/h
16
34.0°
↑
25.0 km/h
17
33.0°
↑
26.0 km/h
18
32.0°
↑
26.0 km/h
19
31.0°
↑
28.0 km/h
20
30.0°
↑
30.0 km/h
21
30.0°
↑
30.0 km/h
22
30.0°
↑
28.0 km/h
23
30.0°
↑
26.0 km/h
30.0°
↑
24.0 km/h
1
29.0°
↑
23.0 km/h
2
29.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phra Pradaeng, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 587.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.55 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 25.55 µg/m³ |