Thời tiết tại Kota Bharu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
27.0°C
cảm giác như 31.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kota Bharu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kota Bharu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
27.0°C
23.9°C
79%
14.4 kph
0.1 mm
3.0
07:23 AM
07:24 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.9°C
23.6°C
78%
13.7 kph
1.9 mm
3.0
07:23 AM
07:24 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
30.7°C
26.9°C
23.6°C
78%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
07:22 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
30.8°C
26.7°C
23.5°C
76%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
07:22 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
30.9°C
26.6°C
22.9°C
77%
15.1 kph
0.1 mm
7.0
07:22 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.6°C
24.0°C
76%
14.8 kph
1.0 mm
6.0
07:21 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.9°C
24.1°C
75%
15.1 kph
0.2 mm
6.0
07:21 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kota Bharu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Tuesday, March 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
25.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
25.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
3
24.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
3.0 km/h
12
31.0°
↑
7.0 km/h
13
31.0°
↑
11.0 km/h
14
31.0°
↑
13.0 km/h
15
31.0°
↑
14.0 km/h
16
31.0°
↑
14.0 km/h
17
30.0°
↑
14.0 km/h
18
29.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
27.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
2.0 km/h
23
26.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kota Bharu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |