Thời tiết tại Kota Bharu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
29.4°C
cảm giác như 36.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kota Bharu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (130°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kota Bharu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
28.2°C
25.0°C
73%
15.5 kph
0.1 mm
12.0
07:00 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
28.2°C
24.4°C
75%
16.2 kph
1.4 mm
12.0
06:59 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
28.5°C
25.2°C
76%
17.6 kph
2.2 mm
14.0
06:59 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
28.1°C
24.6°C
78%
14.0 kph
0.7 mm
13.0
06:59 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
27.5°C
24.3°C
80%
13.3 kph
0.8 mm
6.0
06:58 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
32.7°C
28.3°C
24.9°C
73%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
07:18 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Kota Bharu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Sunday, April 26, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
1
29.0°
↑
8.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
31.0°
↑
7.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
32.0°
↑
10.0 km/h
14
32.0°
↑
13.0 km/h
15
32.0°
↑
15.0 km/h
16
31.0°
↑
16.0 km/h
17
30.0°
↑
15.0 km/h
18
30.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
10.0 km/h
21
27.0°
↑
8.0 km/h
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kota Bharu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |