Thời tiết tại Mukim Pulai, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
23.3°C
cảm giác như 25.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mukim Pulai, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mukim Pulai, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
32.4°C
26.7°C
23.8°C
82%
11.2 kph
9.3 mm
2.0
07:15 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
31.2°C
26.6°C
23.5°C
83%
8.3 kph
14.5 mm
3.0
07:15 AM
07:20 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
30.6°C
26.5°C
23.4°C
83%
13.0 kph
5.3 mm
3.0
07:15 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
26.5°C
22.9°C
79%
10.4 kph
0.2 mm
4.0
07:14 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
26.4°C
22.8°C
79%
10.4 kph
3.0 mm
6.0
07:14 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
25.7°C
22.8°C
83%
16.2 kph
0.5 mm
6.0
07:14 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
26.3°C
23.2°C
80%
13.7 kph
0.6 mm
6.0
07:14 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mukim Pulai, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Tuesday, March 03, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
31.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
14
31.0°
2.2 mm
↑
8.0 km/h
15
30.0°
2.1 mm
↑
8.0 km/h
16
30.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
17
29.0°
3.1 mm
↑
5.0 km/h
18
28.0°
2.5 mm
↑
4.0 km/h
19
26.0°
2.9 mm
↑
4.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mukim Pulai, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 346.85 µg/m³ |
| O3: | 131.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |