Thời tiết tại Mukim Pulai, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
33.3°C
cảm giác như 41.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mukim Pulai, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mukim Pulai, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
31.6°C
27.7°C
24.8°C
79%
11.5 kph
6.2 mm
3.0
07:01 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
30.7°C
27.2°C
24.8°C
83%
7.9 kph
8.6 mm
2.0
07:01 AM
07:10 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
30.7°C
27.0°C
24.3°C
83%
6.8 kph
27.2 mm
3.0
07:00 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
30.7°C
26.2°C
23.7°C
85%
8.6 kph
16.7 mm
3.0
07:00 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.5°C
23.8°C
85%
8.6 kph
4.2 mm
3.0
07:00 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
25.7°C
22.9°C
77%
7.2 kph
0.4 mm
6.0
06:59 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.6°C
24.1°C
83%
7.6 kph
4.6 mm
6.0
06:59 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mukim Pulai, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
14
32.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
15
32.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
16
32.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
17
31.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
18
30.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
19
27.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
10
29.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
11
30.0°
2.0 mm
↑
8.0 km/h
12
31.0°
2.4 mm
↑
8.0 km/h
13
31.0°
2.2 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mukim Pulai, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 269.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 68.65 µg/m³ |
| SO2: | 40.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.75 µg/m³ |
| PM10: | 31.75 µg/m³ |