Thời tiết tại Kuala Terengganu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
27.2°C
cảm giác như 32.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kuala Terengganu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuala Terengganu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.8°C
24.7°C
80%
14.8 kph
3.1 mm
3.0
07:19 AM
07:21 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.9°C
24.9°C
79%
16.6 kph
0.2 mm
3.0
07:19 AM
07:20 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
29.4°C
26.8°C
24.5°C
79%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
07:19 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
29.0°C
26.4°C
24.2°C
76%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
07:18 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.0°C
24.0°C
80%
17.3 kph
0.9 mm
6.0
07:18 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.6°C
24.8°C
75%
15.5 kph
0.3 mm
6.0
07:17 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kuala Terengganu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Monday, March 02, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
3
25.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
4
25.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
5
25.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
27.0°
↑
3.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
↑
14.0 km/h
16
29.0°
↑
15.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
10.0 km/h
20
27.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
4.0 km/h
23
26.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
5.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuala Terengganu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |