Thời tiết tại Kuala Terengganu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
27.6°C
cảm giác như 31.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kuala Terengganu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuala Terengganu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
28.2°C
25.4°C
77%
18.0 kph
0.0 mm
13.0
06:56 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
28.2°C
25.4°C
77%
18.4 kph
0.6 mm
12.0
06:56 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
28.2°C
25.4°C
73%
15.8 kph
0.2 mm
13.0
06:56 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
27.0°C
24.8°C
74%
15.5 kph
2.4 mm
12.0
06:55 AM
07:14 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
27.9°C
24.8°C
71%
17.6 kph
0.8 mm
13.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
27.9°C
25.2°C
75%
18.4 kph
0.8 mm
6.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
28.1°C
25.2°C
74%
15.8 kph
0.1 mm
6.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kuala Terengganu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Tuesday, April 28, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
16.0 km/h
15
31.0°
↑
18.0 km/h
16
31.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
18.0 km/h
18
30.0°
↑
17.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
11.0 km/h
21
28.0°
↑
11.0 km/h
22
28.0°
↑
10.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
7.0 km/h
1
27.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
3
26.0°
↑
5.0 km/h
4
26.0°
↑
4.0 km/h
5
26.0°
↑
4.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
25.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuala Terengganu, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 351.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |