Thời tiết tại Tawau, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
24.2°C
cảm giác như 26.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tawau, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tawau, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
30.1°C
26.7°C
24.2°C
76%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.5°C
24.0°C
77%
13.7 kph
1.2 mm
3.0
06:19 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.0°C
24.6°C
76%
11.2 kph
0.8 mm
2.0
06:19 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
29.3°C
26.0°C
23.7°C
81%
15.5 kph
11.1 mm
3.0
06:18 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.2°C
23.9°C
84%
11.2 kph
4.4 mm
6.0
06:18 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.7°C
24.4°C
77%
11.9 kph
0.9 mm
6.0
06:18 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tawau, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Monday, March 02, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
1.0 km/h
11
28.0°
↑
3.0 km/h
12
29.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
5.0 km/h
14
30.0°
↑
8.0 km/h
15
30.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
11.0 km/h
17
30.0°
↑
11.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
27.0°
↑
7.0 km/h
20
27.0°
↑
9.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
10.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tawau, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |