Thời tiết tại Tawau, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
32.3°C
cảm giác như 40.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tawau, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (145°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tawau, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.2°C
24.8°C
79%
11.9 kph
2.0 mm
13.0
05:59 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
27.1°C
24.9°C
80%
14.8 kph
1.4 mm
14.0
05:58 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.6°C
25.6°C
78%
14.4 kph
1.2 mm
14.0
05:58 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa vừa
29.4°C
27.1°C
25.0°C
81%
11.5 kph
10.2 mm
13.0
05:58 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
27.0°C
24.9°C
81%
11.2 kph
3.1 mm
13.0
05:58 AM
06:13 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.5°C
24.7°C
81%
10.1 kph
3.5 mm
6.0
05:57 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
28.6°C
26.3°C
24.6°C
83%
7.9 kph
7.6 mm
6.0
05:57 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tawau, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Monday, April 27, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
13
30.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
17
29.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
7.0 km/h
22
26.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
25.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
7.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
27.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
10
28.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tawau, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 5.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |