Thời tiết tại Seremban, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
26.1°C
cảm giác như 30.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Seremban, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seremban, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
26.1°C
22.6°C
84%
5.8 kph
4.9 mm
12.0
07:03 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.3°C
22.1°C
83%
6.1 kph
4.2 mm
13.0
07:03 AM
07:16 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
32.2°C
25.9°C
22.1°C
84%
6.1 kph
7.9 mm
14.0
07:03 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
31.3°C
25.9°C
22.3°C
85%
6.5 kph
6.7 mm
13.0
07:03 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa vừa
30.7°C
26.0°C
22.5°C
86%
4.7 kph
8.7 mm
12.0
07:03 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.9°C
22.5°C
84%
4.7 kph
2.3 mm
6.0
07:02 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.7°C
22.4°C
86%
6.1 kph
2.3 mm
6.0
07:02 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Seremban, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Thursday, April 30, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
31.0°
↑
2.0 km/h
12
32.0°
↑
0.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
33.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
15
30.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
16
28.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
17
28.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
18
28.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
24.0°
↑
2.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seremban, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 1044.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 56.25 µg/m³ |
| SO2: | 12.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.55 µg/m³ |
| PM10: | 37.85 µg/m³ |