Thời tiết tại Seremban, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
25.1°C
cảm giác như 27.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Seremban, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (148°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seremban, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.3°C
22.6°C
83%
6.5 kph
1.6 mm
13.0
07:04 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
26.4°C
22.3°C
81%
6.5 kph
4.1 mm
13.0
07:04 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa vừa
32.3°C
26.1°C
22.2°C
84%
6.1 kph
10.4 mm
13.0
07:04 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa vừa
31.3°C
26.1°C
22.3°C
84%
5.8 kph
13.4 mm
12.0
07:03 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
31.4°C
25.6°C
22.0°C
85%
5.4 kph
9.0 mm
12.0
07:03 AM
07:16 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
25.3°C
22.4°C
84%
8.3 kph
1.2 mm
6.0
07:03 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
26.3°C
22.6°C
79%
9.4 kph
1.8 mm
6.0
07:03 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Seremban, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Monday, April 27, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
19
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
24.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
5.0 km/h
12
33.0°
↑
5.0 km/h
13
34.0°
↑
4.0 km/h
14
34.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
16
28.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
17
29.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
18
29.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seremban, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |