Thời tiết tại Shah Alam, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
27.0°C
cảm giác như 32.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Shah Alam, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shah Alam, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
32.3°C
26.9°C
24.1°C
84%
7.9 kph
15.3 mm
3.0
07:08 AM
07:19 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
31.1°C
26.4°C
23.9°C
86%
8.6 kph
10.2 mm
2.0
07:08 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
32.3°C
26.7°C
24.0°C
83%
5.8 kph
7.1 mm
3.0
07:07 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
24.9°C
23.2°C
89%
7.9 kph
9.7 mm
1.0
07:07 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
26.0°C
22.9°C
83%
8.3 kph
3.9 mm
6.0
07:07 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
26.6°C
23.9°C
83%
9.7 kph
1.7 mm
6.0
07:07 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shah Alam, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Friday, April 17, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
3
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
28.0°
1.3 mm
↑
3.0 km/h
11
30.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
12
31.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
13
32.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
14
32.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
15
30.0°
1.5 mm
↑
8.0 km/h
16
30.0°
2.0 mm
↑
6.0 km/h
17
29.0°
2.3 mm
↑
5.0 km/h
18
28.0°
1.9 mm
↑
5.0 km/h
19
26.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
20
26.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
21
25.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shah Alam, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1308.85 µg/m³ |
| O3: | 166.0 µg/m³ |
| NO2: | 55.15 µg/m³ |
| SO2: | 21.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.05 µg/m³ |
| PM10: | 34.05 µg/m³ |