Thời tiết tại Pelentong, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
26.4°C
cảm giác như 29.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pelentong, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pelentong, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
29.5°C
26.3°C
24.8°C
82%
31.7 kph
17.6 mm
3.0
07:00 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
27.1°C
24.1°C
74%
11.9 kph
0.1 mm
3.0
07:00 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
28.1°C
26.0°C
75%
12.6 kph
2.1 mm
3.0
07:00 AM
07:09 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
27.5°C
25.5°C
78%
9.7 kph
14.7 mm
3.0
06:59 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
30.5°C
27.1°C
25.0°C
80%
7.9 kph
17.2 mm
3.0
06:59 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.6°C
24.9°C
82%
8.3 kph
4.1 mm
6.0
06:59 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
26.0°C
25.0°C
24.3°C
88%
9.4 kph
7.2 mm
5.0
06:59 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pelentong, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Wednesday, April 15, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
7.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
↑
4.0 km/h
3
25.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
2.0 km/h
6
24.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
7.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
10.0 km/h
15
31.0°
↑
12.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
28.0°
↑
7.0 km/h
20
28.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pelentong, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 311.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.35 µg/m³ |
| SO2: | 18.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |