Thời tiết tại Punggol, Singapore 🇸🇬
27.4°C
cảm giác như 31.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Punggol, Singapore vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Punggol, Singapore 🇸🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.0°C
24.3°C
79%
23.0 kph
0.7 mm
2.0
07:07 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.8°C
25.4°C
23.5°C
81%
18.4 kph
5.3 mm
2.0
07:08 AM
07:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.5°C
22.9°C
82%
20.9 kph
2.9 mm
2.0
07:08 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
25.2°C
23.4°C
84%
18.4 kph
8.2 mm
2.0
07:09 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.6°C
23.3°C
86%
20.5 kph
0.1 mm
1.0
07:09 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.4°C
23.3°C
82%
14.4 kph
1.1 mm
6.0
07:09 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
28.1°C
25.3°C
23.9°C
88%
18.7 kph
5.4 mm
6.0
07:10 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Punggol, Singapore 🇸🇬
Friday, January 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
10
27.0°
↑
19.0 km/h
11
28.0°
↑
20.0 km/h
12
29.0°
↑
21.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
15
29.0°
↑
23.0 km/h
16
29.0°
↑
23.0 km/h
17
28.0°
↑
22.0 km/h
18
27.0°
↑
22.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
20
25.0°
↑
18.0 km/h
21
25.0°
↑
17.0 km/h
22
25.0°
↑
17.0 km/h
23
25.0°
↑
16.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
24.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Punggol, Singapore 🇸🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |