Thời tiết tại Bedok New Town, Singapore 🇸🇬
29.2°C
cảm giác như 34.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bedok New Town, Singapore vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bedok New Town, Singapore 🇸🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
27.5°C
25.5°C
77%
16.9 kph
3.0 mm
3.0
07:04 AM
07:12 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.3°C
25.6°C
76%
17.3 kph
0.2 mm
3.0
07:04 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.8°C
26.1°C
74%
15.1 kph
0.7 mm
3.0
07:03 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
28.0°C
26.1°C
75%
13.7 kph
5.0 mm
3.0
07:03 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
28.2°C
26.6°C
74%
14.0 kph
3.1 mm
3.0
07:03 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
28.1°C
27.2°C
75%
20.9 kph
0.7 mm
6.0
07:02 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
28.4°C
26.5°C
72%
13.0 kph
2.4 mm
6.0
07:02 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bedok New Town, Singapore 🇸🇬
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
12.0 km/h
27.0°
↑
11.0 km/h
1
26.0°
↑
12.0 km/h
2
26.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
13.0 km/h
5
26.0°
↑
13.0 km/h
6
26.0°
↑
12.0 km/h
7
26.0°
↑
12.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
11.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bedok New Town, Singapore 🇸🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 374.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 62.55 µg/m³ |
| SO2: | 47.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.25 µg/m³ |
| PM10: | 28.75 µg/m³ |