Thời tiết tại Kota Damansara, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
26.4°C
cảm giác như 31.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kota Damansara, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kota Damansara, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
31.2°C
26.0°C
23.0°C
84%
9.0 kph
8.3 mm
3.0
07:24 AM
07:28 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
30.8°C
25.5°C
22.7°C
87%
8.3 kph
10.7 mm
3.0
07:24 AM
07:28 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
31.2°C
25.8°C
22.6°C
84%
10.4 kph
6.2 mm
3.0
07:24 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.6°C
22.7°C
85%
9.4 kph
3.0 mm
3.0
07:24 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
30.7°C
25.2°C
22.5°C
85%
7.9 kph
6.2 mm
6.0
07:23 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.9°C
22.2°C
85%
6.8 kph
3.5 mm
5.0
07:23 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kota Damansara, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Monday, March 02, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
3
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
23.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
31.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
14
30.0°
1.0 mm
↑
8.0 km/h
15
30.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
16
30.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
17
29.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
27.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
20
25.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
21
24.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
22
24.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
1
24.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
2.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kota Damansara, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 625.85 µg/m³ |
| O3: | 139.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.85 µg/m³ |
| SO2: | 23.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.35 µg/m³ |
| PM10: | 34.95 µg/m³ |