Thời tiết tại Kota Damansara, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
26.4°C
cảm giác như 30.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kota Damansara, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kota Damansara, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
32.6°C
26.5°C
23.2°C
84%
6.1 kph
26.4 mm
3.0
07:08 AM
07:19 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
24.7°C
22.9°C
92%
7.9 kph
19.3 mm
2.0
07:07 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.6°C
22.9°C
84%
4.0 kph
0.8 mm
2.0
07:07 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
24.8°C
22.8°C
89%
8.6 kph
7.5 mm
2.0
07:07 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
26.3°C
22.7°C
80%
8.3 kph
4.5 mm
3.0
07:07 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.0°C
23.3°C
85%
5.0 kph
4.2 mm
6.0
07:06 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kota Damansara, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Friday, April 17, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
11
31.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
32.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
13
33.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
14
32.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
15
31.0°
1.8 mm
↑
6.0 km/h
16
30.0°
2.2 mm
↑
5.0 km/h
17
29.0°
2.2 mm
↑
1.0 km/h
18
28.0°
3.0 mm
↑
2.0 km/h
19
26.0°
2.8 mm
↑
4.0 km/h
20
25.0°
6.0 mm
↑
5.0 km/h
21
24.0°
4.3 mm
↑
5.0 km/h
22
24.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
24.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
4
23.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
5
23.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
6
23.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kota Damansara, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 2030.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 94.05 µg/m³ |
| SO2: | 32.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.35 µg/m³ |
| PM10: | 45.45 µg/m³ |