Thời tiết tại Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭
29.1°C
cảm giác như 30.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Phnôm Pênh, Cam-pu-chia vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
35.6°C
29.7°C
25.0°C
52%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
35.4°C
29.5°C
24.5°C
54%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
29.6°C
24.6°C
51%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
29.9°C
23.8°C
49%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
28.7°C
24.6°C
51%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
29.4°C
24.1°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
36.7°C
29.5°C
24.1°C
58%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭
Monday, February 16, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
10
31.0°
↑
12.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
6.0 km/h
13
34.0°
↑
4.0 km/h
14
35.0°
↑
2.0 km/h
15
35.0°
↑
2.0 km/h
16
36.0°
↑
7.0 km/h
17
35.0°
↑
6.0 km/h
18
33.0°
↑
6.0 km/h
19
32.0°
↑
8.0 km/h
20
31.0°
↑
14.0 km/h
21
29.0°
↑
24.0 km/h
22
28.0°
↑
22.0 km/h
23
27.0°
↑
20.0 km/h
26.0°
↑
19.0 km/h
1
27.0°
↑
16.0 km/h
2
26.0°
↑
15.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
11.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
↑
12.0 km/h
9
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 329.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 13.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.25 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |