Thời tiết tại Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭
31.3°C
cảm giác như 33.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Phnôm Pênh, Cam-pu-chia vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
31.9°C
25.5°C
52%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
31.9°C
26.6°C
48%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
31.2°C
24.8°C
52%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
31.4°C
25.4°C
53%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
31.1°C
24.3°C
52%
31.0 kph
0.0 mm
4.0
05:55 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
30.7°C
24.7°C
51%
28.1 kph
0.0 mm
8.0
05:54 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
31.3°C
24.4°C
52%
30.2 kph
0.0 mm
8.0
05:54 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭
Wednesday, April 01, 2026
41.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21
30.0°
↑
25.0 km/h
22
29.0°
↑
28.0 km/h
23
28.0°
↑
26.0 km/h
28.0°
↑
22.0 km/h
1
27.0°
↑
19.0 km/h
2
27.0°
↑
18.0 km/h
3
27.0°
↑
18.0 km/h
4
27.0°
↑
17.0 km/h
5
27.0°
↑
17.0 km/h
6
27.0°
↑
17.0 km/h
7
27.0°
↑
18.0 km/h
8
29.0°
↑
18.0 km/h
9
31.0°
↑
17.0 km/h
10
34.0°
↑
16.0 km/h
11
35.0°
↑
17.0 km/h
12
37.0°
↑
16.0 km/h
13
38.0°
↑
16.0 km/h
14
39.0°
↑
16.0 km/h
15
39.0°
↑
15.0 km/h
16
39.0°
↑
15.0 km/h
17
38.0°
↑
15.0 km/h
18
36.0°
↑
10.0 km/h
19
34.0°
↑
19.0 km/h
20
32.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 175.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.55 µg/m³ |
| PM10: | 42.15 µg/m³ |