Thời tiết tại Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭
26.4°C
cảm giác như 27.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Phnôm Pênh, Cam-pu-chia vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
25.4°C
20.4°C
59%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
25.9°C
20.8°C
57%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
25.1°C
19.7°C
53%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
25.3°C
18.8°C
55%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
30.2°C
26.0°C
22.2°C
58%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
32.5°C
27.3°C
23.2°C
56%
26.6 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.9°C
25.4°C
22.0°C
53%
31.0 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
9.0 km/h
16
31.0°
↑
8.0 km/h
17
30.0°
↑
6.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
26.0°
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
4.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 540.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.95 µg/m³ |
| PM10: | 32.25 µg/m³ |