Thời tiết tại Battambang, Cam-pu-chia 🇰🇭
35.5°C
cảm giác như 36.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Battambang, Cam-pu-chia vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Battambang, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
30.6°C
25.0°C
46%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
30.2°C
24.8°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
30.4°C
24.9°C
40%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
30.0°C
23.8°C
40%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
29.8°C
23.8°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
29.8°C
24.7°C
59%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
30.2°C
25.2°C
56%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
06:26 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Battambang, Cam-pu-chia 🇰🇭
Tuesday, February 17, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
13
36.0°
↑
18.0 km/h
14
37.0°
↑
16.0 km/h
15
37.0°
↑
16.0 km/h
16
37.0°
↑
16.0 km/h
17
37.0°
↑
14.0 km/h
18
34.0°
↑
8.0 km/h
19
32.0°
↑
7.0 km/h
20
31.0°
↑
6.0 km/h
21
30.0°
↑
7.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
27.0°
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
4.0 km/h
5
25.0°
↑
4.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
28.0°
↑
14.0 km/h
9
30.0°
↑
17.0 km/h
10
32.0°
↑
16.0 km/h
11
33.0°
↑
16.0 km/h
12
34.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Battambang, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 313.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.75 µg/m³ |
| PM10: | 32.25 µg/m³ |