Thời tiết tại Battambang, Cam-pu-chia 🇰🇭
30.2°C
cảm giác như 30.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Battambang, Cam-pu-chia vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Battambang, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
25.0°C
18.8°C
53%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
25.0°C
19.3°C
54%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
30.4°C
24.6°C
19.8°C
58%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
24.1°C
18.4°C
56%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
24.9°C
18.8°C
55%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
30.9°C
25.7°C
20.7°C
57%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.8°C
25.5°C
22.2°C
53%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Battambang, Cam-pu-chia 🇰🇭
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
18
26.0°
↑
2.0 km/h
19
25.0°
↑
1.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
21.0°
↑
1.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
13.0 km/h
11
29.0°
↑
13.0 km/h
12
30.0°
↑
13.0 km/h
13
31.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
13.0 km/h
16
31.0°
↑
13.0 km/h
17
29.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Battambang, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 317.85 µg/m³ |
| O3: | 125.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |