Thời tiết tại Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭
28.0°C
cảm giác như 31.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sihanoukville, Cam-pu-chia vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.2°C
27.6°C
67%
25.6 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
28.1°C
27.5°C
67%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
28.3°C
27.1°C
67%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
28.8°C
27.4°C
69%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:00 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
28.8°C
27.9°C
73%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
29.4°C
28.6°C
72%
20.9 kph
0.1 mm
6.0
05:59 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭
Friday, April 03, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
3
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
7
28.0°
↑
18.0 km/h
8
28.0°
↑
23.0 km/h
9
28.0°
↑
21.0 km/h
10
29.0°
↑
18.0 km/h
11
29.0°
↑
17.0 km/h
12
29.0°
↑
18.0 km/h
13
29.0°
↑
21.0 km/h
14
28.0°
↑
24.0 km/h
15
28.0°
↑
26.0 km/h
16
28.0°
↑
24.0 km/h
17
28.0°
↑
20.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
↑
17.0 km/h
22
28.0°
↑
16.0 km/h
23
28.0°
↑
16.0 km/h
28.0°
↑
16.0 km/h
1
28.0°
↑
16.0 km/h
2
28.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.35 µg/m³ |
| PM10: | 25.55 µg/m³ |