Thời tiết tại Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭
29.3°C
cảm giác như 32.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sihanoukville, Cam-pu-chia vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.9°C
26.4°C
72%
19.4 kph
1.3 mm
3.0
06:25 AM
06:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
27.2°C
26.3°C
70%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
27.3°C
26.4°C
72%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.2°C
26.3°C
76%
24.8 kph
3.2 mm
3.0
06:24 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.0°C
26.4°C
76%
26.3 kph
2.9 mm
3.0
06:24 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.9°C
26.4°C
75%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
27.8°C
27.1°C
26.2°C
75%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
17
29.0°
↑
17.0 km/h
18
29.0°
↑
13.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
21
28.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
28.0°
↑
15.0 km/h
1
27.0°
↑
19.0 km/h
2
27.0°
↑
19.0 km/h
3
26.0°
↑
18.0 km/h
4
26.0°
↑
16.0 km/h
5
26.0°
↑
15.0 km/h
6
26.0°
↑
14.0 km/h
7
26.0°
↑
17.0 km/h
8
27.0°
↑
19.0 km/h
9
27.0°
↑
15.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
3.0 km/h
12
28.0°
↑
3.0 km/h
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
22.0 km/h
16
28.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |