Thời tiết tại Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭
27.6°C
cảm giác như 28.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sihanoukville, Cam-pu-chia vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.4°C
25.9°C
24.2°C
64%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
25.5°C
24.5°C
70%
18.0 kph
1.2 mm
1.0
06:13 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.8°C
24.3°C
79%
15.1 kph
4.8 mm
2.0
06:13 AM
05:45 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.5°C
25.6°C
78%
14.4 kph
0.5 mm
2.0
06:14 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.1°C
25.8°C
74%
18.4 kph
2.9 mm
3.0
06:15 AM
05:46 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
27.7°C
26.0°C
71%
22.7 kph
0.8 mm
6.0
06:15 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
27.7°C
26.6°C
25.3°C
66%
25.2 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
15
28.0°
↑
6.0 km/h
16
28.0°
↑
19.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
27.0°
↑
6.0 km/h
20
26.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
11.0 km/h
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
12.0 km/h
4
25.0°
↑
15.0 km/h
5
24.0°
↑
14.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
16.0 km/h
8
25.0°
↑
18.0 km/h
9
25.0°
↑
17.0 km/h
10
25.0°
↑
14.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sihanoukville, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |