Thời tiết tại Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
24.3°C
cảm giác như 26.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pursat, Cam-pu-chia vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
31.1°C
24.3°C
49%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.6°C
31.4°C
24.5°C
52%
22.3 kph
0.7 mm
3.0
05:59 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
32.2°C
25.4°C
46%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
32.4°C
25.5°C
46%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
32.9°C
25.6°C
49%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
32.2°C
26.7°C
50%
18.0 kph
0.0 mm
8.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
32.9°C
26.9°C
46%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
Friday, April 03, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
7
26.0°
↑
3.0 km/h
8
29.0°
↑
1.0 km/h
9
32.0°
↑
4.0 km/h
10
34.0°
↑
6.0 km/h
11
36.0°
↑
8.0 km/h
12
37.0°
↑
11.0 km/h
13
38.0°
↑
13.0 km/h
14
38.0°
↑
14.0 km/h
15
39.0°
↑
17.0 km/h
16
38.0°
↑
19.0 km/h
17
37.0°
↑
20.0 km/h
18
35.0°
↑
14.0 km/h
19
32.0°
↑
5.0 km/h
20
31.0°
↑
10.0 km/h
21
29.0°
↑
13.0 km/h
22
28.0°
↑
12.0 km/h
23
27.0°
↑
9.0 km/h
27.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
5.0 km/h
3
25.0°
↑
5.0 km/h
4
25.0°
↑
4.0 km/h
5
25.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 375.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.45 µg/m³ |
| PM10: | 65.35 µg/m³ |