Thời tiết tại Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
36.3°C
cảm giác như 37.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pursat, Cam-pu-chia vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
30.2°C
24.3°C
48%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
30.0°C
24.1°C
45%
18.7 kph
0.1 mm
3.0
06:25 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
29.4°C
23.3°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
29.3°C
23.0°C
40%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
29.1°C
22.2°C
43%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
28.9°C
23.1°C
53%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
29.5°C
24.7°C
56%
16.2 kph
0.1 mm
6.0
06:23 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
Tuesday, February 17, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17
36.0°
↑
13.0 km/h
18
33.0°
↑
5.0 km/h
19
31.0°
↑
4.0 km/h
20
30.0°
↑
5.0 km/h
21
29.0°
↑
4.0 km/h
22
29.0°
↑
3.0 km/h
23
28.0°
↑
4.0 km/h
27.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
1.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
11.0 km/h
9
29.0°
↑
13.0 km/h
10
31.0°
↑
13.0 km/h
11
33.0°
↑
15.0 km/h
12
34.0°
↑
18.0 km/h
13
35.0°
↑
19.0 km/h
14
36.0°
↑
18.0 km/h
15
37.0°
↑
18.0 km/h
16
38.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 376.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.55 µg/m³ |
| PM10: | 32.35 µg/m³ |