Thời tiết tại Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
26.8°C
cảm giác như 27.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pursat, Cam-pu-chia vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
24.1°C
18.6°C
59%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
24.7°C
19.7°C
57%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
24.0°C
18.9°C
59%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
23.4°C
18.1°C
58%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
24.9°C
19.4°C
58%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
30.5°C
26.7°C
22.8°C
57%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.1°C
25.8°C
23.2°C
54%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
6.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
15
31.0°
↑
7.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 283.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |