Thời tiết tại Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
25.9°C
cảm giác như 27.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pursat, Cam-pu-chia vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.3°C
22.4°C
19.1°C
75%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
20.9°C
19.8°C
85%
10.1 kph
3.1 mm
0.0
06:15 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.1°C
20.1°C
86%
8.6 kph
2.1 mm
1.0
06:15 AM
05:40 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.4°C
21.4°C
78%
18.4 kph
1.5 mm
2.0
06:16 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.1°C
22.5°C
76%
11.9 kph
4.0 mm
2.0
06:16 AM
05:41 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.2°C
23.1°C
80%
15.1 kph
2.3 mm
6.0
06:17 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
23.0°C
20.6°C
78%
10.1 kph
0.1 mm
5.0
06:17 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
15
26.0°
↑
4.0 km/h
16
28.0°
↑
7.0 km/h
17
25.0°
↑
3.0 km/h
18
23.0°
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
6.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
21.0°
↑
7.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
↑
7.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
23.0°
↑
9.0 km/h
12
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
22.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
14
22.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pursat, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 337.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 19.05 µg/m³ |