Thời tiết tại Bắc Hải, Trung Hoa 🇨🇳
14.4°C
cảm giác như 13.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bắc Hải, Trung Hoa vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bắc Hải, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
18.9°C
16.3°C
13.8°C
59%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
21.0°C
18.6°C
15.6°C
72%
27.0 kph
0.1 mm
1.0
07:23 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
20.8°C
18.4°C
15.7°C
69%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
17.8°C
15.1°C
13.6°C
62%
35.6 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
20.1°C
15.8°C
12.2°C
52%
30.2 kph
0.0 mm
5.0
07:23 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
16.7°C
13.1°C
41%
23.8 kph
0.0 mm
5.0
07:24 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
16.9°C
14.3°C
44%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
07:24 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bắc Hải, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
13.0°C
10
15.0°
↑
13.0 km/h
11
16.0°
↑
11.0 km/h
12
17.0°
↑
10.0 km/h
13
18.0°
↑
11.0 km/h
14
18.0°
↑
12.0 km/h
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
19.0°
↑
13.0 km/h
17
19.0°
↑
17.0 km/h
18
19.0°
↑
17.0 km/h
19
18.0°
↑
21.0 km/h
20
18.0°
↑
27.0 km/h
21
17.0°
↑
28.0 km/h
22
17.0°
↑
28.0 km/h
23
17.0°
↑
26.0 km/h
17.0°
↑
24.0 km/h
1
18.0°
↑
24.0 km/h
2
18.0°
↑
27.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
4
18.0°
↑
25.0 km/h
5
18.0°
↑
23.0 km/h
6
16.0°
↑
22.0 km/h
7
16.0°
↑
22.0 km/h
8
16.0°
↑
22.0 km/h
9
17.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bắc Hải, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 537.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 21.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.15 µg/m³ |
| PM10: | 24.25 µg/m³ |