Thời tiết tại Khâm Châu, Trung Hoa 🇨🇳
22.9°C
cảm giác như 24.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Khâm Châu, Trung Hoa vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (169°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khâm Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
22.8°C
18.8°C
73%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
19.1°C
18.8°C
16.9°C
59%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
18.8°C
16.0°C
57%
14.0 kph
0.1 mm
1.0
07:15 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
23.1°C
19.5°C
17.2°C
59%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
07:14 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
24.5°C
19.3°C
15.9°C
61%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
21.4°C
18.9°C
66%
16.9 kph
0.1 mm
5.0
07:13 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
22.4°C
20.6°C
74%
11.5 kph
1.0 mm
5.0
07:12 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Khâm Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
23
22.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
9.0 km/h
5
20.0°
↑
12.0 km/h
6
19.0°
↑
13.0 km/h
7
19.0°
↑
15.0 km/h
8
18.0°
↑
16.0 km/h
9
18.0°
↑
17.0 km/h
10
18.0°
↑
19.0 km/h
11
18.0°
↑
18.0 km/h
12
18.0°
↑
18.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
19.0°
↑
16.0 km/h
16
19.0°
↑
16.0 km/h
17
19.0°
↑
17.0 km/h
18
18.0°
↑
17.0 km/h
19
18.0°
↑
15.0 km/h
20
18.0°
↑
17.0 km/h
21
17.0°
↑
15.0 km/h
22
17.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khâm Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |