Thời tiết tại Khâm Châu, Trung Hoa 🇨🇳
23.3°C
cảm giác như 25.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Khâm Châu, Trung Hoa vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khâm Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.9°C
23.2°C
75%
33.1 kph
0.6 mm
2.0
06:38 AM
07:01 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
26.7°C
22.9°C
68%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
27.0°C
22.1°C
65%
16.6 kph
4.8 mm
1.0
06:36 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
27.3°C
24.1°C
72%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
30.7°C
26.4°C
23.7°C
69%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
31.9°C
26.1°C
22.0°C
66%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khâm Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
5
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
7
24.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
9
24.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
12
29.0°
↑
25.0 km/h
13
30.0°
↑
26.0 km/h
14
30.0°
↑
28.0 km/h
15
30.0°
↑
30.0 km/h
16
30.0°
↑
32.0 km/h
17
29.0°
↑
33.0 km/h
18
27.0°
↑
30.0 km/h
19
26.0°
↑
24.0 km/h
20
25.0°
↑
20.0 km/h
21
25.0°
↑
18.0 km/h
22
25.0°
↑
17.0 km/h
23
25.0°
↑
11.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khâm Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 750.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.05 µg/m³ |
| PM10: | 37.85 µg/m³ |