Thời tiết tại Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
26.4°C
cảm giác như 29.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kozhikode, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
28.4°C
26.1°C
74%
19.8 kph
2.8 mm
2.0
06:22 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
28.7°C
26.0°C
71%
24.8 kph
0.3 mm
3.0
06:21 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
28.4°C
25.7°C
69%
24.8 kph
0.2 mm
3.0
06:21 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
27.7°C
24.1°C
68%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
27.2°C
23.2°C
70%
17.6 kph
0.1 mm
4.0
06:20 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
31.6°C
28.5°C
25.3°C
70%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
29.1°C
26.8°C
71%
23.0 kph
0.2 mm
6.0
06:18 AM
06:38 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
6
26.0°
1.9 mm
↑
4.0 km/h
7
27.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
31.0°
↑
13.0 km/h
12
31.0°
↑
17.0 km/h
13
30.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
14
31.0°
↑
18.0 km/h
15
31.0°
↑
20.0 km/h
16
30.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
16.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
28.0°
↑
7.0 km/h
23
28.0°
↑
6.0 km/h
28.0°
↑
10.0 km/h
1
28.0°
↑
12.0 km/h
2
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
5
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 427.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 18.15 µg/m³ |