Thời tiết tại Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
29.3°C
cảm giác như 29.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kozhikode, Ấn Độ vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
25.0°C
21.1°C
62%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
25.4°C
21.0°C
66%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
25.7°C
22.1°C
67%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:34 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
26.1°C
22.1°C
70%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
26.6°C
23.1°C
73%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
26.3°C
22.7°C
75%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
26.3°C
22.8°C
75%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, February 12, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
29.0°
↑
16.0 km/h
14
29.0°
↑
18.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
28.0°
↑
17.0 km/h
17
28.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
11.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
23.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 511.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.85 µg/m³ |
| PM10: | 49.35 µg/m³ |