Thời tiết tại Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
29.6°C
cảm giác như 33.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kozhikode, Ấn Độ vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa vừa
31.1°C
28.0°C
24.6°C
76%
19.8 kph
5.1 mm
2.0
06:24 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
28.1°C
25.1°C
78%
20.2 kph
1.6 mm
3.0
06:24 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
30.8°C
28.1°C
25.8°C
76%
19.1 kph
5.7 mm
3.0
06:23 AM
06:38 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
28.1°C
25.4°C
73%
15.5 kph
1.4 mm
3.0
06:23 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.0°C
25.3°C
74%
21.2 kph
0.7 mm
4.0
06:22 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
28.5°C
26.3°C
70%
22.7 kph
0.1 mm
6.0
06:21 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
31.1°C
28.5°C
25.6°C
71%
23.0 kph
0.1 mm
7.0
06:21 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, March 31, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
18
29.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
28.0°
↑
9.0 km/h
21
28.0°
↑
8.0 km/h
22
27.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
26.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
1
27.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
↑
5.0 km/h
3
26.0°
↑
4.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
9
29.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
31.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
13.0 km/h
13
31.0°
↑
19.0 km/h
14
31.0°
↑
19.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
30.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 164.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.65 µg/m³ |
| PM10: | 46.35 µg/m³ |