Thời tiết tại Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
32.1°C
cảm giác như 37.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kozhikode, Ấn Độ vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
26.3°C
22.8°C
70%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.2°C
23.2°C
73%
21.2 kph
0.2 mm
2.0
06:47 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
26.2°C
22.6°C
73%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
30.2°C
26.7°C
23.3°C
74%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.7°C
23.6°C
77%
20.5 kph
0.4 mm
3.0
06:46 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.8°C
23.8°C
79%
20.9 kph
2.0 mm
6.0
06:45 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
27.3°C
24.1°C
75%
20.9 kph
0.1 mm
7.0
06:45 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
15
29.0°
↑
19.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
27.0°
↑
17.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
13.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
29.0°
↑
20.0 km/h
14
29.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 536.85 µg/m³ |
| O3: | 146.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 11.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.25 µg/m³ |
| PM10: | 57.35 µg/m³ |