Thời tiết tại Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
25.1°C
cảm giác như 26.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kozhikode, Ấn Độ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
25.0°C
22.2°C
75%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.4°C
23.0°C
75%
20.2 kph
0.4 mm
2.0
06:46 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.4°C
22.4°C
77%
16.6 kph
3.2 mm
2.0
06:47 AM
06:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.4°C
22.1°C
76%
20.2 kph
1.7 mm
2.0
06:47 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.2°C
21.7°C
64%
15.8 kph
0.3 mm
2.0
06:47 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
24.1°C
20.2°C
59%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
24.1°C
20.0°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
19.0 km/h
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
27.0°
↑
16.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
10.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kozhikode, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 484.85 µg/m³ |
| O3: | 141.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.45 µg/m³ |
| PM10: | 50.25 µg/m³ |