Thời tiết tại Erode, Ấn Độ 🇮🇳
26.4°C
cảm giác như 28.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Erode, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Erode, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
31.0°C
26.2°C
54%
23.4 kph
1.9 mm
3.0
06:14 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
30.0°C
26.4°C
57%
36.7 kph
1.7 mm
2.0
06:13 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.5°C
31.0°C
25.5°C
53%
25.2 kph
0.2 mm
3.0
06:13 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
31.7°C
25.3°C
45%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
31.5°C
24.8°C
46%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
32.0°C
26.1°C
46%
15.5 kph
0.4 mm
7.0
06:11 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
38.7°C
32.2°C
27.0°C
49%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
06:30 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Erode, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
39.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
6
26.0°
↑
4.0 km/h
7
27.0°
↑
5.0 km/h
8
29.0°
↑
5.0 km/h
9
31.0°
↑
4.0 km/h
10
33.0°
↑
4.0 km/h
11
34.0°
↑
4.0 km/h
12
36.0°
↑
4.0 km/h
13
37.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
2.0 km/h
15
38.0°
↑
6.0 km/h
16
38.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
36.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
30.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
19
29.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
20
30.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
21
30.0°
↑
14.0 km/h
22
30.0°
↑
9.0 km/h
23
30.0°
↑
9.0 km/h
29.0°
↑
13.0 km/h
1
29.0°
↑
14.0 km/h
2
28.0°
↑
12.0 km/h
3
28.0°
↑
11.0 km/h
4
28.0°
↑
12.0 km/h
5
28.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Erode, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 289.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 23.65 µg/m³ |