Thời tiết tại Erode, Ấn Độ 🇮🇳
23.3°C
cảm giác như 25.3°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Erode, Ấn Độ vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Erode, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.5°C
22.6°C
70%
11.2 kph
1.8 mm
2.0
06:38 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
31.0°C
26.0°C
22.4°C
61%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
24.7°C
20.1°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
23.0°C
18.8°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
22.8°C
18.0°C
60%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
22.4°C
17.2°C
59%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Erode, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
2
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
23.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
4
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
7
23.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
1.0 km/h
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
30.0°
↑
7.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
28.0°
↑
11.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Erode, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 433.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.85 µg/m³ |
| PM10: | 39.25 µg/m³ |