Thời tiết tại Erode, Ấn Độ 🇮🇳
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Erode, Ấn Độ vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Erode, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
26.5°C
19.7°C
47%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
26.5°C
19.5°C
41%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
26.0°C
18.8°C
41%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
25.5°C
18.6°C
46%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
26.1°C
18.7°C
42%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
33.9°C
25.5°C
18.7°C
52%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Erode, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
1.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
9.0 km/h
13
33.0°
↑
10.0 km/h
14
34.0°
↑
10.0 km/h
15
34.0°
↑
9.0 km/h
16
34.0°
↑
9.0 km/h
17
34.0°
↑
10.0 km/h
18
29.0°
↑
12.0 km/h
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
11.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Erode, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 342.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.95 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.25 µg/m³ |