Thời tiết tại Djougou, Benin 🇧🇯
27.3°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Djougou, Benin vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Djougou, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
30.4°C
23.5°C
10%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
29.0°C
21.5°C
9%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
28.4°C
21.5°C
8%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
28.4°C
20.4°C
8%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
29.2°C
20.8°C
11%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
07:11 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
29.1°C
21.5°C
10%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
07:11 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
29.6°C
22.1°C
16%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
07:11 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Djougou, Benin 🇧🇯
Monday, February 16, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
10
30.0°
↑
17.0 km/h
11
32.0°
↑
17.0 km/h
12
34.0°
↑
17.0 km/h
13
36.0°
↑
16.0 km/h
14
37.0°
↑
16.0 km/h
15
37.0°
↑
16.0 km/h
16
38.0°
↑
15.0 km/h
17
37.0°
↑
14.0 km/h
18
36.0°
↑
12.0 km/h
19
32.0°
↑
8.0 km/h
20
31.0°
↑
8.0 km/h
21
29.0°
↑
9.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
9.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
3
25.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Djougou, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 64.65 µg/m³ |