Thời tiết tại Djougou, Benin 🇧🇯
31.4°C
cảm giác như 29.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Djougou, Benin vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (119°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Djougou, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
31.1°C
24.8°C
52%
17.3 kph
0.2 mm
11.0
06:34 AM
07:06 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
39.9°C
31.6°C
24.6°C
49%
16.9 kph
0.0 mm
12.0
06:34 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
40.4°C
31.5°C
24.9°C
50%
18.4 kph
2.0 mm
12.0
06:33 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
39.8°C
30.8°C
24.1°C
54%
16.2 kph
0.0 mm
11.0
06:33 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
39.5°C
30.6°C
24.1°C
53%
17.6 kph
1.4 mm
7.0
06:33 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
38.8°C
28.0°C
24.0°C
65%
15.1 kph
0.3 mm
6.0
06:33 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
29.1°C
24.3°C
59%
13.7 kph
1.0 mm
6.0
06:32 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Djougou, Benin 🇧🇯
Saturday, May 09, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
19
34.0°
↑
9.0 km/h
20
32.0°
↑
6.0 km/h
21
31.0°
↑
7.0 km/h
22
30.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23
30.0°
↑
8.0 km/h
29.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
↑
15.0 km/h
2
27.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
12.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
31.0°
↑
11.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
35.0°
↑
9.0 km/h
13
38.0°
↑
5.0 km/h
14
39.0°
↑
1.0 km/h
15
40.0°
↑
4.0 km/h
16
40.0°
↑
8.0 km/h
17
39.0°
↑
16.0 km/h
18
38.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Djougou, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.35 µg/m³ |
| PM10: | 79.35 µg/m³ |