Thời tiết tại Djougou, Benin 🇧🇯
30.1°C
cảm giác như 27.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Djougou, Benin vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Djougou, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
29.3°C
22.1°C
9%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
28.5°C
20.9°C
8%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
29.0°C
21.4°C
8%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
29.3°C
21.9°C
12%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
29.8°C
22.3°C
14%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
30.0°C
22.9°C
11%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
07:11 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
29.4°C
22.3°C
21%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Djougou, Benin 🇧🇯
Tuesday, February 17, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
13
34.0°
↑
14.0 km/h
14
36.0°
↑
12.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
9.0 km/h
17
36.0°
↑
9.0 km/h
18
35.0°
↑
9.0 km/h
19
32.0°
↑
7.0 km/h
20
30.0°
↑
8.0 km/h
21
29.0°
↑
9.0 km/h
22
28.0°
↑
10.0 km/h
23
27.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
16.0 km/h
11
31.0°
↑
16.0 km/h
12
33.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Djougou, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 107.95 µg/m³ |
| PM10: | 448.85 µg/m³ |